toasting-fork

/'toustiɳfɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
toasting-fork

A cook uses a toasting-fork to brown bread over a fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nĩa để nướng bánh: Một dụng cụ nhà bếp tay cầm dài đầu bằng kim loại (thường hai hoặc ba răng), dùng để xiên giữ miếng bánh mì hoặc thức ăn khác trước lửa để nướng chín.
    • (Đùa cợt) Thanh kiếm: Trong cách nói đùa hoặc ẩn dụ, "toasting-fork" có thể được dùng để chỉ một thanh kiếm, nhấn mạnh hình dáng dài nhọn tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used a long toasting-fork to brown the bread over the open fire. ( ấy dùng một cái nĩa nướng dài để làm vàngbánh mì trước ngọn lửa.)
    • In the old inn, they still toast crumpets with a traditional toasting-fork. (Tại quán trọ , họ vẫn nướng bánh nướng bằng một cái nĩa nướng truyền thống.)
    • The pirate waved his cutlass, calling it his trusty toasting-fork. (Tên cướp biển vung thanh đoản kiếm, gọi cây nĩa nướng đáng tin cậy của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To brandish a toasting-fork": Vung vẩy một cái nĩa nướng (hoặc theo nghĩa bóng, một thanh kiếm).
    • In the comedy, the knight brandished a toasting-fork instead of a sword. (Trong vở hài kịch, hiệp sĩ vung vẩy một cái nĩa nướng thay vì một thanh kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Toasting-iron (n): () Một từ đồng nghĩa cho "toasting-fork", cũng có thể chỉ cái nĩa để nướng hoặc (đùa) thanh kiếm.
  • Toasting fork (n): Cách viết không dấu gạch nối, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Bread toaster (n): Dụng cụ nướng bánh mì (có thể chỉ các loại hiện đại hơn).
  • Fire fork (n): Nĩa sưởi (dùng chung cho việc xếp củi hoặc nướng).
Thành ngữ liên quan
  • "As useful as a toasting-fork in a soup kitchen": Hữu dụng như cái nĩa nướng trong nhà bếp nấu súp (một thành ngữ hài hước hoặc châm biếm để chỉ một thứ đó hoàn toàn không phù hợp hoặcdụng trong ngữ cảnh nhất định).
    • Trying to fix a car with a toaster is as useful as a toasting-fork in a soup kitchen. (Cố gắng sửa xe hơi bằng một cái máy nướng bánh thì hữu dụng chẳng khác gì cái nĩa nướng trong nhà bếp nấu súp.)
toasting-fork

A cook uses a toasting-fork to brown bread over a fire.

danh từ
  1. cái nĩa để nướng bánh
  2. (đùa cợt) thanh kiếm ((cũng) toasting-iron)