titillation

/,titi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
titillation

A child giggles from the gentle titillation of a feather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kích thích nhẹ nhàng, gây hứng thú tò mò: Cảm giác hoặc hành động khơi gợi sự tò mò, thích thú hoặc hưng phấn một cách tinh tế, thường liên quan đến các vấn đề nhạy cảm như tình dục hoặc những điều cấm kỵ.
    • Cảm giác nhột, buồn buồn (như bị ): Cảm giác vật trên da, tương tự như khi bị , gây ra một cảm giác kích thích khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel relies on suggestion and titillation rather than explicit content. (Cuốn tiểu thuyết dựa vào sự gợi ý sự kích thích tò mò hơn nội dung tường minh.)
    • The article was pure titillation, with little factual information. (Bài báo đó chỉ sự kích thích hiếu kỳ thuần túy, với rất ít thông tin thực tế.)
    • She felt a slight titillation on the back of her neck. ( ấy cảm thấy một cảm giác nhột nhột nhẹsau gáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for titillation": mục đích kích thích sự tò mò, thích thú.

    • The gossip magazine is read more for titillation than for news. (Tạp chí tin đồn được đọc nhiều hơn mục đích kích thích sự tò mò hơn tin tức.)
  • "intellectual titillation": sự kích thích về mặt trí tuệ, gây hứng thú tư duy.

    • The philosophical debate provided more intellectual titillation than practical answers. (Cuộc tranh luận triết học mang lại sự kích thích trí tuệ nhiều hơn những câu trả lời thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Titillate (động từ): kích thích, khêu gợi một cách nhẹ nhàng.

    • The scandalous headlines are designed to titillate the public. (Những tiêu đề gây scandal được thiết kế để kích thích công chúng.)
  • Titillating (tính từ): tính chất kích thích, khêu gợi.

    • He told a titillating story that kept everyone listening. (Anh ấy kể một câu chuyện kích thích khiến mọi người đều chăm chú lắng nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulation: sự kích thích (nói chung).
  • Teasing: sự trêu chọc, chọc tức.
  • Provocation: sự khiêu khích, chọc tức (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Boredom: sự buồn chán.
  • Repulsion: sự ghê tởm, sự đẩy lùi.
titillation

A child giggles from the gentle titillation of a feather.

danh từ
  1. sự , sự làm cho buồn cười

Từ đồng nghĩa