tipster

/'tipstə/
Học thuật
Thân thiện
tipster

A tipster whispers a racing tip to a man at the racetrack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cung cấp lời khuyên, thông tin hoặc dự đoán (thường tính chuyên môn hoặc nội bộ) để đổi lấy tiền công: Một "tipster" người chuyên đưa ra các gợi ý, dự báo hoặc thông tin mật, đặc biệt trong các lĩnh vực như cược thể thao (đua ngựa, bóng đá), đầu chứng khoán, hoặc các sự kiện tính cạnh tranh khác, với mục đích giúp người khác kiếm lợi nhuận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He made a fortune by following the advice of a famous horse racing tipster. (Anh ta kiếm được một gia tài bằng cách làm theo lời khuyên của một người mách nước đua ngựa nổi tiếng.)
    • Many financial tipsters share their stock market predictions through paid newsletters. (Nhiều người cung cấp mẹo đầu chia sẻ dự đoán thị trường chứng khoán của họ qua các bản tin trả phí.)
    • The police were investigating a tipster who claimed to have inside information about the match. (Cảnh sát đang điều tra một người cung cấp tin mật, người tuyên bố thông tin nội bộ về trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professional tipster": người cung cấp mẹo chuyên nghiệp. Cụm này nhấn mạnh đây một nghề hoặc hoạt động tổ chức, thường liên quan đến việc phân tích dữ liệu.

    • He works as a professional football tipster for a betting website. (Anh ấy làm nghề cung cấp mẹo bóng đá chuyên nghiệp cho một trang web cược.)
  • "To act as a tipster": hành động với tư cách người cung cấp thông tin.

    • The former employee was accused of acting as a tipster for a rival company. (Cựu nhân viên bị buộc tội hành động như một người cung cấp thông tin mật cho một công ty đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tip (n): mẹo, lời khuyên, thông tin mách nước. Đây thông tin một "tipster" cung cấp.

    • He gave me a good tip for the 3 o'clock race. (Anh ấy cho tôi một mẹo hay cho cuộc đua lúc 3 giờ.)
  • Tip-off (n): lời mách, tin báo mật (thường cho cảnh sát hoặc giới chức).

    • The raid was based on a tip-off from an anonymous informant. (Cuộc đột kích dựa trên một tin báo mật từ một người cung cấp thông tin ẩn danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Advisor (n): người cố vấn. (Tuy nhiên, "advisor" mang tính chính thức rộng hơn, trong khi "tipster" thường gắn với thông tin kiếm lời hoặc cược).
  • Informant (n): người cung cấp thông tin. (Thường dùng trong bối cảnh điều tra, pháp ).
  • Punter (n): người đánh cá cược. (Đây người lời "tipster", không phải người cung cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tipster")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tipster")

tipster

A tipster whispers a racing tip to a man at the racetrack.

danh từ
  1. người mách nước (trong cuộc đua ngựa)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống