tintinnabulation
/'tinti,næbju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng chuông ngân vang, tiếng chuông leng keng: Một từ mang tính văn học, trang trọng để chỉ âm thanh của chuông, đặc biệt là một chuỗi âm thanh chuông nhẹ nhàng, trong trẻo, vang lên liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentle tintinnabulation of the wind chimes filled the quiet garden. (Tiếng chuông gió ngân vang nhẹ nhàng tràn ngập khu vườn yên tĩnh.)
- He described the distant church bells as a "silvery tintinnabulation." (Anh ấy miêu tả tiếng chuông nhà thờ từ xa như một "tiếng ngân vang bạc".)
- The poem evokes the constant tintinnabulation of the city's many bells. (Bài thơ gợi lên tiếng chuông ngân vang không dứt từ vô số chiếc chuông của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn học, thơ ca hoặc các mô tả mang tính nghệ thuật, trang trọng để tạo ra hình ảnh âm thanh sống động và gợi cảm. Nó ít khi được dùng trong hội thoại thông thường.
- The author is famous for his use of onomatopoeic words like "tintinnabulation". (Tác giả nổi tiếng với việc sử dụng các từ tượng thanh như "tintinnabulation".)
Biến thể và từ gần giống
- Tintinnabular (tính từ): thuộc về hoặc giống như tiếng chuông ngân.
- A tintinnabular sound echoed through the valley. (Một âm thanh tựa tiếng chuông ngân vang vọng qua thung lũng.)
- Tintinnabulous (tính từ): (hiếm dùng) có tính chất của tiếng chuông ngân.
Từ đồng nghĩa
- Ringing: tiếng chuông reo, tiếng ngân vang (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Chiming: tiếng chuông điểm, tiếng chuông ngân (thường chỉ chuông có âm điệu hài hòa).
- Jingling: tiếng leng keng (thường cho âm thanh nhỏ, kim loại va chạm).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tintinnabulation". Từ này thường đứng độc lập như một hình ảnh văn học. Tác phẩm nổi tiếng nhất sử dụng từ này là bài thơ "The Bells" của Edgar Allan Poe, nơi từ này được dùng để mô tả âm thanh của những chiếc chuông bạc.
danh từ
- tiếng kêu leng keng (chuông)