thundercloud
/'θʌndəklaud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mây dông: Một đám mây lớn, thường có màu xám sẫm hoặc đen, mang điện tích và có liên quan trực tiếp đến việc hình thành các cơn dông, sấm sét và mưa lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A huge thundercloud was gathering on the horizon. (Một đám mây dông khổng lồ đang kéo tới ở đường chân trời.)
- The sky turned dark as the thundercloud approached. (Bầu trời tối sầm lại khi đám mây dông tiến đến.)
- You can see lightning flashing inside the thundercloud. (Bạn có thể thấy tia chớp lóe lên bên trong đám mây dông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a thundercloud of anger/displeasure": (nghĩa ẩn dụ) Một bầu không khí nặng nề, đe dọa hoặc cơn thịnh nộ sắp bùng phát, giống như sự u ám của một đám mây dông.
- A thundercloud of disapproval hung over the meeting after the announcement. (Một bầu không khí phản đối nặng nề bao trùm cuộc họp sau thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cumulonimbus (cloud) (n): Tên khoa học chính xác của loại mây dông, mây vũ tích.
- Storm cloud (n): Mây bão, thường được dùng với nghĩa tương tự "thundercloud", có thể bao hàm cả mây dông và mây của các cơn bão khác.
Từ đồng nghĩa
- Storm cloud: Mây bão.
- Cumulonimbus: Mây vũ tích (tên khoa học).
Thành ngữ liên quan
- Under a thundercloud: (nghĩa ẩn dụ) Ở trong tình huống bị đe dọa, chỉ trích hoặc sắp gặp rắc rối.
- Ever since the mistake was discovered, he has been living under a thundercloud at work. (Kể từ khi lỗi sai bị phát hiện, anh ta luôn sống trong tình trạng bị đe dọa tại nơi làm việc.)