thrust
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Lực đẩy mạnh, sự xô đẩy : Lực tác động mạnh mẽ để đẩy một vật gì đó về phía trước. Cú đâm, nhát đâm : Hành động dùng một vật nhọn (như dao, kiếm) để đâm mạnh vào một cái gì đó. Sự công kích, lời công kích : Một lời phê bình hoặc tấn công bằng lời nói một cách sắc bén và trực diện. Sự thọc sâu, sự đột phá : Hành động tiến vào một cách quyết liệt, xuyên qua một chướng ngại. Đ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A forceful push or shove : A strong, often sudden, forward movement or pressure. A stab or lunge with a pointed weapon : The act of piercing or attempting to pierce with something sharp. The main point or central theme (of an argument, policy, etc.) : The principal purpose or driving force behind something. The propulsive force generated by an engine or jet : The reactive forc...
See full definition →