three-year-old

three-year-old

A three-year-old child builds a tall tower with colorful wooden blocks.

Định nghĩa

Tính từ: - Ba tuổi: "three-year-old" một tính từ ghép dùng để chỉ một người, động vật hoặc vật độ tuổi ba năm. Từ này thường được dùng để mô tả trẻ em, thú cưng, hoặc đồ vậttuổi thọ ba năm.

dụ sử dụng
  • ( ấy một con gái ba tuổi.)
  • (Chú chó ba tuổi rất năng động.)
  • (Chúng tôi đã mua một chiếc xe hơi ba năm tuổi vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng làm danh từ: Trong một số ngữ cảnh, "three-year-old" có thể được dùng như một danh từ để chỉ một đứa trẻ ba tuổi hoặc một con vật ba tuổi.

    • The three-year-old is learning to read. (Đứa trẻ ba tuổi đang học đọc.)
    • The three-year-old won first prize at the dog show. (Chú chó ba tuổi đã giành giải nhất tại cuộc thi chó.)
  • Dùng trong câu so sánh: Có thể kết hợp với các từ như "like" hoặc "as" để so sánh.

    • He behaves like a three-year-old. (Anh ấy cư xử như một đứa trẻ ba tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-year-old: hai tuổi (tính từ hoặc danh từ).
    • A two-year-old child needs constant supervision. (Một đứa trẻ hai tuổi cần sự giám sát liên tục.)
  • Four-year-old: bốn tuổi.
    • The four-year-old started preschool. (Đứa trẻ bốn tuổi đã bắt đầu đi học mẫu giáo.)
  • Year-old: một năm tuổi (dùng cho bất kỳ số tuổi nào).
    • A year-old puppy is still very playful. (Một chú chó con một năm tuổi vẫn còn rất hiếu động.)
Từ đồng nghĩa
  • Aged three: ba tuổi (cách diễn đạt trang trọng hơn).
    • The child aged three is in nursery school. (Đứa trẻ ba tuổi đang họctrường mẫu giáo.)
  • Three-year-old child: đứa trẻ ba tuổi (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "three-year-old", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to act like":
    • To be three-year-old: được ba tuổi.
      • The puppy is three-year-old now. (Chú chó con bây giờ đã được ba tuổi.)
    • To act like a three-year-old: cư xử như một đứa trẻ ba tuổi (thường tiêu cực).
      • Stop acting like a three-year-old and be serious. (Đừng cư xử như một đứa trẻ ba tuổi nữa hãy nghiêm túc lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Terrible twos (không phải "three-year-old" nhưng liên quan đến giai đoạn phát triển): giai đoạn khó khăn của trẻ hai tuổi. Tuy nhiên, trẻ ba tuổi thường được coi dễ bảo hơn.
    • She is past the terrible twos and now a calm three-year-old. ( đã qua giai đoạn khó khăn hai tuổi bây giờ một đứa trẻ ba tuổi ngoan ngoãn.)
  • Three-year-old tantrum: cơn giận dữ của trẻ ba tuổi.
    • He had a three-year-old tantrum when he couldn't get the toy. (Cậu đã một cơn giận dữ đúng kiểu trẻ ba tuổi khi không lấy được đồ chơi.)