three-figure

three-figure

A three-figure number is written on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ba chữ số: "three-figure" dùng để mô tả các số được viết bằng ba chữ số, nằm trong khoảng từ 100 đến 999.
dụ sử dụng
  • (Giá của món hàng một con số ba chữ số.)
  • (Lần đầu tiên ấy kiếm được mức lương ba chữ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "three-figure sum": một khoản tiền ba chữ số.
    • He paid a three-figure sum for the antique vase. (Anh ấy đã trả một khoản tiền ba chữ số cho chiếc bình cổ.)
  • "three-figure accuracy": độ chính xác đến ba chữ số.
    • The measurement requires three-figure accuracy. (Phép đo yêu cầu độ chính xác đến ba chữ số.)
Biến thể từ gần giống
  • Three-digit (tính từ): cũng có nghĩa ba chữ số, thường dùng thay thế cho "three-figure".
    • A three-digit code is required to unlock the safe. (Cần một số ba chữ số để mở két sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-digit: ba chữ số.
  • Hundred-level: ở mức hàng trăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "three-figure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "three-figure".