thigh
/θai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bắp đùi, bắp vế: Phần trên của chân người, nằm giữa hông và đầu gối.
- Đùi (của gia cầm): Phần thịt ở chân trên của các loài gia cầm như gà, vịt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị căng cơ bắp đùi khi đang chạy.)
- (Cô ấy đặt em bé nằm trên bắp vế của mình.)
- (Tôi thích đùi gà hơn ức gà vì chúng đậm đà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inner thigh": Phần mặt trong của đùi.
- This exercise is good for toning the inner thighs. (Bài tập này tốt để làm săn chắc phần đùi trong.)
- "Outer thigh": Phần mặt ngoài của đùi.
- The pain is on the outer thigh. (Cơn đau nằm ở mặt ngoài đùi.)
- "Thigh-high": Cao đến đùi (thường dùng cho tất, ủng).
- She wore a pair of thigh-high boots. (Cô ấy đi một đôi bốt cao đến đùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thighbone (danh từ): Xương đùi (còn gọi là ).
- He broke his thighbone in the accident. (Anh ấy bị gãy xương đùi trong vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Upper leg: Phần trên của chân (nghĩa tổng quát hơn).
- Ham: Giăm bông, đùi lợn muối (một nghĩa cụ thể trong ẩm thực).
danh từ
- bắp đùi, bắp vế