thickset
/'θik'set/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rậm rạp, um tùm (về cây cối): Dùng để mô tả một nhóm cây hoặc thực vật mọc dày đặc, sát vào nhau.
- Chắc nịch, lùn và mập mạp (về người): Dùng để mô tả một người có thân hình thấp, rộng và rất chắc chắn, thường là do cơ bắp hoặc xương to.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (mô tả cây cối):
- The path was difficult to follow through the thickset bushes. (Con đường rất khó đi xuyên qua những bụi cây rậm rạp.)
- They built a hut in a thickset part of the forest. (Họ dựng một túp lều trong khu vực rừng rậm rạp.)
Tính từ (mô tả người):
- The bodyguard was a thickset man with broad shoulders. (Người vệ sĩ là một người đàn ông chắc nịch với đôi vai rộng.)
- Despite being thickset, he moved with surprising agility. (Mặc dù có thân hình chắc nịch, anh ấy di chuyển với sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thickset with...": Được bao phủ dày đặc bởi thứ gì đó.
- The old wall was thickset with ivy. (Bức tường cũ được phủ dày đặc bởi cây thường xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Thickly set: Cách viết khác với nghĩa tương tự.
- The jewels were thickly set in the gold crown. (Những viên ngọc được gắn dày đặc trên vương miện vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "rậm rạp": Dense (dày đặc), overgrown (um tùm), impenetrable (khó xuyên qua).
- Đối với nghĩa "chắc nịch": Stocky (chắc nịch, lùn mập), sturdy (vạm vỡ), heavyset (có tạng người to lớn, nặng nề), burly (lực lưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "thickset" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thickset".)
tính từ
- rậm, um tùm
- mập, chắc nịch (người)