thick-witted
/'θik'skʌld/ Cách viết khác : (thick-witted) /'θik'witid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngốc nghếch, đần độn, chậm hiểu: Dùng để miêu tả một người có trí tuệ chậm chạp, khả năng suy nghĩ và tiếp thu kém, không nhanh nhạy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was often teased for being thick-witted in class. (Cậu ấy thường bị trêu chọc vì ngốc nghếch trong lớp.)
- The thick-witted guard failed to notice the obvious clue. (Người lính gác đần độn đã không nhận ra manh mối hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prove oneself thick-witted": thể hiện ra là mình đần độn, chậm hiểu.
- By repeatedly asking the same question, he proved himself thick-witted. (Bằng việc hỏi đi hỏi lại cùng một câu, anh ta đã thể hiện mình thật chậm hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thick-headed (adj): đầu đặc, ngu đần. (Đây là một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn, không phải là biến thể ngữ pháp của "thick-witted").
- Slow-witted (adj): chậm hiểu, trí tuệ chậm chạp.
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc.
- Dull: đần độn, chậm hiểu.
- Obtuse: đần, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Quick-witted: nhanh trí, ứng đối nhanh.
- Intelligent: thông minh.
- Sharp: sắc sảo, nhạy bén.
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang sắc thái miệt thị, xúc phạm. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể gây tổn thương cho người khác.
- Thường được dùng trong văn nói không trang trọng hoặc trong văn chương để miêu tả nhân vật.
tính từ
- ngu si, đần độn