thick-skinned
/'θik'skind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có da dày: Nghĩa đen, chỉ việc có lớp da dày.
- Trơ, lì, vô liêm sỉ, không biết nhục: (Nghĩa bóng) Chỉ người không dễ bị tổn thương, xúc phạm hoặc làm phiền bởi lời chỉ trích, sự chế nhạo hoặc những tình huống khó chịu. Họ có khả năng chịu đựng cao về mặt tinh thần và cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Politicians need to be thick-skinned to handle constant criticism from the media and the public. (Các chính trị gia cần phải trơ lì để đối mặt với những lời chỉ trích liên tục từ giới truyền thông và công chúng.)
- He is so thick-skinned that even harsh insults don't seem to bother him. (Anh ta vô liêm sỉ đến mức ngay cả những lời lăng mạ gay gắt cũng không làm phiền anh ta.)
- You have to be thick-skinned to work in customer service and deal with angry complaints. (Bạn phải có da dày để làm việc trong dịch vụ khách hàng và xử lý những lời phàn nàn giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be thick-skinned about something": trơ lì, không quan tâm về một việc cụ thể.
- She has learned to be thick-skinned about negative online comments. (Cô ấy đã học cách trơ lì trước những bình luận tiêu cực trên mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thick skin (danh từ, cụm danh từ): Lớp da dày; (nghĩa bóng) tính cách trơ lì, khả năng chịu đựng.
- His thick skin allows him to navigate tough negotiations. (Lớp da dày của anh ấy cho phép anh ấy vượt qua các cuộc đàm phán khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Insensitive: Vô cảm, thờ ơ (đặc biệt với lời chỉ trích).
- Hardened: Chai sạn, dày dạn.
- Callous: Chai lì, nhẫn tâm.
- Unfeeling: Vô tình.
Từ trái nghĩa
- Thin-skinned: Da mỏng; (nghĩa bóng) nhạy cảm, dễ bị tổn thương.
- Sensitive: Nhạy cảm.
- Vulnerable: Dễ bị tổn thương.
Thành ngữ liên quan
- To have a thick skin: Có làn da dày; có khả năng chịu đựng tốt.
- In this industry, you really need to have a thick skin. (Trong ngành này, bạn thực sự cần phải có làn da dày.)
tính từ
- có da dày
- (nghĩa bóng) trơ, lì, vô liêm sỉ, không biết nhục