thesis
/'θi:sis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luận văn, luận án: Một tác phẩm nghiên cứu dài, thường dựa trên nghiên cứu độc lập, được viết để lấy bằng cấp cao (như thạc sĩ, tiến sĩ).
- Luận điểm, luận đề: Một tuyên bố hoặc lập luận trung tâm mà một bài viết, bài phát biểu hoặc lý thuyết tìm cách chứng minh hoặc bảo vệ.
- Chính đề: Trong triết học, đặc biệt là trong phương pháp biện chứng, đây là ý tưởng hoặc tình huống ban đầu mà phản đề (antithesis) sẽ đối lập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa luận văn/luận án):
- She is writing her master's thesis on renewable energy. (Cô ấy đang viết luận văn thạc sĩ về năng lượng tái tạo.)
- He successfully defended his doctoral thesis last month. (Anh ấy đã bảo vệ thành công luận án tiến sĩ vào tháng trước.)
Danh từ (nghĩa luận điểm/luận đề):
- The central thesis of the book is that technology shapes society. (Luận điểm trung tâm của cuốn sách là công nghệ định hình xã hội.)
- You must state your thesis clearly in the introduction. (Bạn phải nêu rõ luận đề của mình trong phần giới thiệu.)
Danh từ (nghĩa chính đề):
- In Hegelian dialectics, the thesis is met with its opposite, the antithesis. (Trong biện chứng pháp của Hegel, chính đề sẽ gặp mặt đối lập của nó, là phản đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To defend/uphold a thesis": Bảo vệ một luận án hoặc luận điểm.
- The candidate will defend his thesis before a panel of professors. (Ứng viên sẽ bảo vệ luận án của mình trước một hội đồng giáo sư.)
"Thesis statement": Câu luận đề. Một câu tóm tắt luận điểm chính của một bài luận hoặc bài nghiên cứu.
- A strong essay begins with a clear thesis statement. (Một bài luận mạnh mẽ bắt đầu bằng một câu luận đề rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissertation (n): Luận án (thường dùng cho bằng tiến sĩ).
- Treatise (n): Chuyên luận, luận văn (một tác phẩm viết về một chủ đề cụ thể).
- Antithesis (n): Phản đề, sự đối lập hoàn toàn.
- Hypothesis (n): Giả thuyết (một đề xuất cần được kiểm chứng).
Từ đồng nghĩa
- Argument: Lập luận, luận điểm.
- Proposition: Đề xuất, luận đề.
- Contention: Tranh luận, luận điểm cần tranh cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'thesis')
Thành ngữ liên quan
- "Thesis and antithesis": Chính đề và phản đề. Một phần của phương pháp biện chứng, dẫn đến sự tổng hợp (synthesis).
- Their debate was a classic example of thesis and antithesis. (Cuộc tranh luận của họ là một ví dụ điển hình của chính đề và phản đề.)
danh từ, số nhiều theses
- luận văn, luận án
- to uphold a thesisbảo vệ một luận án
- luận điểm, luận đề, thuyết
- chính đề
- thesis and antithesischính đề và phản đề