thermolabile

thermolabile

The enzyme is thermolabile and must be kept on ice.

Định nghĩa

Tính từ (trong hóa học, vật , sinh học):
- Dễ bị thay đổi hoặc phá hủy bởi nhiệt: "thermolabile" mô tả một chất hoặc hợp chất có thể bị biến đổi cấu trúc, mất hoạt tính hoặc bị phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

dụ sử dụng
  • (Nhiều enzyme chất dễ bị phá hủy bởi nhiệt, nghĩa chúng mất chức năng khi bị đun nóng.)
  • (Vắc-xin phải được bảo quảnnơi mát mẻ dễ bị thay đổi bởi nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermolabile compound": hợp chất dễ bị nhiệt phân hủy. (Hợp chất dễ bị nhiệt phân hủy đã phân hủy nhanh chóng ở 60°C.)
  • "thermolabile property": tính chất dễ bị nhiệt tác động. (Tính chất dễ bị nhiệt tác động của protein hạn chế việc sử dụng trong các quy trình công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermostable (adj): bền với nhiệt, không bị thay đổi bởi nhiệt. (Trái ngược với enzyme dễ bị nhiệt phá hủy, enzyme bền nhiệt vẫn hoạt độngnhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat-sensitive: nhạy cảm với nhiệt. (Thuốc nhạy cảm với nhiệt phải được giữ trong tủ lạnh.)
  • Thermally labile: dễ bị biến đổi bởi nhiệt (thuật ngữ chuyên ngành). (Các chất dễ bị biến đổi bởi nhiệt đòi hỏi phải xử lý đặc biệt.)