thenar
/'θi:nɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lòng bàn tay: Phần mềm phía trong của bàn tay, từ cổ tay đến gốc các ngón tay.
- Gan bàn chân: Phần mềm phía dưới của bàn chân.
- Ô mô cái: Vùng cơ thịt nổi lên ở gốc ngón tay cái trên lòng bàn tay.
Tính từ:
- Thuộc về lòng bàn tay: Liên quan đến lòng bàn tay.
- Thuộc về ô mô cái: Liên quan đến vùng cơ ở gốc ngón tay cái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor examined the patient's thenar for any signs of injury. (Bác sĩ kiểm tra lòng bàn tay của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương.)
- A deep cut on the thenar can be very painful. (Một vết cắt sâu ở gan bàn chân có thể rất đau.)
- The thenar muscles are crucial for thumb movement. (Các cơ ô mô cái rất quan trọng cho cử động ngón tay cái.)
Tính từ:
- The thenar eminence is the fleshy mound at the base of the thumb. (Ô mô cái là vùng cơ thịt nổi lên ở gốc ngón tay cái.)
- He suffered a thenar injury while playing sports. (Anh ấy bị chấn thương vùng lòng bàn tay khi chơi thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thenar eminence": Ô mô cái, gò cái. Đây là thuật ngữ giải phẫu học chỉ vùng cơ thịt nổi rõ ở gốc ngón tay cái.
- The thenar eminence contains muscles that control the thumb. (Ô mô cái chứa các cơ điều khiển ngón tay cái.)
"Thenar muscles": Nhóm cơ ô mô cái. Chỉ nhóm cơ nằm ở vùng này, chịu trách nhiệm cho các cử động tinh tế của ngón tay cái.
- Weakness in the thenar muscles can make it difficult to grasp objects. (Sự yếu của các cơ ô mô cái có thể gây khó khăn khi cầm nắm đồ vật.)
Biến thể và từ gần giống
Hypothenar (danh từ/tính từ): Ô mô út. Chỉ vùng cơ thịt ở gốc ngón tay út, đối lập với "thenar".
- The hypothenar eminence is located opposite the thenar eminence. (Ô mô út nằm đối diện với ô mô cái.)
Palm (danh từ): Lòng bàn tay. Từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với nghĩa đầu tiên của "thenar".
- He held the coin in the palm of his hand. (Anh ấy giữ đồng xu trong lòng bàn tay.)
Từ đồng nghĩa
- Palm (danh từ): Lòng bàn tay.
- Sole (danh từ): Gan bàn chân (chỉ nghĩa liên quan đến chân).
- Thenar eminence (danh từ): Ô mô cái, gò cái.
Lưu ý về ngữ cảnh
- "Thenar" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong y học, giải phẫu học và sinh học. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta sử dụng các từ thông dụng hơn như "palm" (lòng bàn tay) hoặc "sole" (gan bàn chân).
- Khi dùng như một tính từ, "thenar" hầu như luôn đi kèm với một danh từ khác (ví dụ: , ) để chỉ định rõ đối tượng.
danh từ
- lòng bàn tay; gan bàn chân