texan

Học thuật
Thân thiện
texan

Un Texan porte un chapeau de cowboy et une ceinture à boucle argentée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bang Texas, (thuộc) xứ Tếch-xát: Từ này mô tả những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho tiểu bang Texas của Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture texane est unique. (Văn hóa Texas rất độc đáo.)
    • Il a un accent texan très prononcé. (Anh ấy chất giọng Texas rất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la texane": theo kiểu Texas, theo phong cách đặc trưng của Texas.
    • Ils ont organisé un barbecue à la texane. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc nướng theo kiểu Texas.)
Biến thể từ gần giống
  • Texan (danh từ): người Texas.
    • C'est un Texan fier de ses racines. (Đómột người Texas tự hào về cội nguồn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Du Texas: (cụm từ) thuộc về Texas.
texan

Un Texan porte un chapeau de cowboy et une ceinture à boucle argentée.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Tếch-xát

Từ gần giống