texan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bang Texas, (thuộc) xứ Tếch-xát: Từ này mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho tiểu bang Texas của Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture texane est unique. (Văn hóa Texas rất độc đáo.)
- Il a un accent texan très prononcé. (Anh ấy có chất giọng Texas rất rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la texane": theo kiểu Texas, theo phong cách đặc trưng của Texas.
- Ils ont organisé un barbecue à la texane. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc nướng theo kiểu Texas.)
Biến thể và từ gần giống
- Texan (danh từ): người Texas.
- C'est un Texan fier de ses racines. (Đó là một người Texas tự hào về cội nguồn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Du Texas: (cụm từ) thuộc về Texas.
tính từ
- (thuộc) xứ Tếch-xát