territory

/'teritəri/
Học thuật
Thân thiện
territory

The explorer plants a flag in the newly discovered territory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lãnh thổ, địa hạt: Khu vực đất đai thuộc quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu của một chính phủ, quốc gia, hoặc một thực thể chính trị.
    • Vùng, khu vực, miền: Một khu vực địa rộng lớn những đặc điểm riêng biệt, hoặc một lĩnh vực kiến thức, hoạt động cụ thể.
    • (Territory) Hạt (thuộc địa): Ở Mỹ một số quốc gia, chỉ một khu vực hành chính chưa đạt được đầy đủ quyền lợi địa vị như một bang hay tỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This island is considered the territory of Vietnam. (Hòn đảo này được coi lãnh thổ của Việt Nam.)
    • He is an expert in the territory of artificial intelligence. (Anh ấy chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân nhân tạo.)
    • Northern Territory is a federal territory of Australia. (Lãnh thổ phía Bắc một vùng lãnh thổ liên bang của Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come with the territory": một phần tất yếu, đi kèm với một công việc hoặc tình huống nào đó.

    • Dealing with difficult customers comes with the territory in retail. (Việc đối phó với khách hàng khó tính điều tất yếu trong ngành bán lẻ.)
  • "to be on familiar territory": ở trong một lĩnh vực hoặc tình huống mình quen thuộc, am hiểu.

    • When discussing literature, she is on familiar territory. (Khi thảo luận về văn học, ấy đangtrên lãnh địa quen thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Territorial (adj): thuộc về lãnh thổ, tính lãnh thổ.

    • Territorial disputes can lead to conflicts. (Các tranh chấp lãnh thổ có thể dẫn đến xung đột.)
  • Territoriality (n): tính lãnh thổ, ý thức về lãnh thổ.

    • Animals often exhibit strong territoriality. (Động vật thường thể hiện tính lãnh thổ rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Domain: lãnh địa, phạm vi (thường dùng cho lĩnh vực kiến thức hoặc ảnh hưởng).
  • Region: vùng, khu vực (chỉ một phần của lãnh thổ lớn hơn).
  • Jurisdiction: khu vực pháp , thẩm quyền (nhấn mạnh quyền kiểm soát theo luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "territory")

Thành ngữ liên quan
  • Go/venture into uncharted territory: đi vào một lĩnh vực hoàn toàn mới mẻ, chưa được khám phá.

    • This research is venturing into uncharted territory. (Nghiên cứu này đang bước vào một lãnh địa hoàn toàn mới.)
  • Defend/protect one's territory: bảo vệ lãnh thổ/lĩnh vực của mình.

    • The company is trying to defend its market territory from competitors. (Công ty đang cố gắng bảo vệ thị phần của mình khỏi các đối thủ cạnh tranh.)
territory

The explorer plants a flag in the newly discovered territory.

danh từ
  1. đất đai, địa hạt, lãnh thổ
  2. khu vực, vùng, miền
  3. (Territory) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang)