terminative

/'tə:minətiv/
Học thuật
Thân thiện
terminative

The contract is terminative upon the project's completion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cuối cùng, tận cùng, kết thúc: Chỉ cái đó đánh dấu hoặc liên quan đến điểm kết thúc, sự chấm dứt của một quá trình, sự việc.
    • Hạn định, quyết định, tối hậu: Chỉ cái đó tính chất quyết định, đặt ra giới hạn hoặc kết luận cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The terminative chapter of the book ties up all the loose ends. (Chương kết thúc của cuốn sách buộc lại tất cả các đầu mối còn dang dở.)
    • The terminative clause in the contract specifies the conditions for ending the agreement. (Điều khoản quyết định trong hợp đồng quy định các điều kiện để chấm dứt thỏa thuận.)
    • They reached a terminative agreement after long negotiations. (Họ đã đạt được một thỏa thuận tối hậu sau các cuộc đàm phán dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp (ngôn ngữ học): Có thể dùng để mô tả một trường hợp ngữ pháp hoặc một yếu tố ngôn ngữ biểu thị sự kết thúc của một hành động.
    • In some languages, a terminative case indicates the endpoint of an action. (Trong một số ngôn ngữ, một cách (case) kết thúc biểu thị điểm cuối của một hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminate (động từ): chấm dứt, kết thúc.
    • The service will terminate next month. (Dịch vụ sẽ chấm dứt vào tháng tới.)
  • Termination (danh từ): sự chấm dứt, sự kết thúc.
    • The termination of his employment was unexpected. (Việc chấm dứt hợp đồng lao động của anh ấy điều bất ngờ.)
  • Terminal (tính từ/danh từ): cuối cùng, chung cục; nhà ga, bến cuối.
    • He has a terminal illness. (Anh ấy mắc một căn bệnh giai đoạn cuối.)
    • We met at the bus terminal. (Chúng tôi gặp nhau ở bến xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Conclusive: kết luận, dứt khoát.
  • Final: cuối cùng, chung quyết.
  • Decisive: quyết định, dứt khoát.
Từ trái nghĩa
  • Inceptive: khởi đầu, ban đầu.
  • Initial: ban đầu, lúc đầu.
  • Continuing: đang tiếp diễn.
terminative

The contract is terminative upon the project's completion.

tính từ
  1. cuối cùng, tận cùng, kết thúc
    • the terminative part
      phần kết thúc, phần cuối cùng
  2. hạn định, quyết định, tối hậu
    • terminative conditions
      những điều kiện quyết định

Từ tương tự

Từ chứa "terminative"