terminated

terminated

The contract was terminated last month.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã chấm dứt, đã kết thúc: "terminated" mô tả trạng thái một hợp đồng, thời hạn làm việc, hoặc một quá trình nào đó đã đi đến điểm kết thúc, thường trước thời hạn hoặc một cách chính thức.
    • Đã hoàn thành, đã kết luận: Dùng để chỉ một sự việc, sự kiện đã được đưa đến hồi kết, không còn tiếp diễn.
dụ sử dụng
  • (Hợp đồng đã bị chấm dứt sau khi vi phạm các điều khoản.)
  • (Việc thu hoạch đã kết thúc; tất cả cây trồng đã được thu gom.)
  • (Buổi phỏng vấn bị kết thúc đột ngột khiến mọi người bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "terminated with prejudice": bị chấm dứt vĩnh viễn, không thể khôi phục (thường dùng trong pháp , chỉ việc sa thải hoặc kết thúc hợp đồng không quyền tái tranh chấp).

    • The employee was terminated with prejudice due to gross misconduct. (Nhân viên đã bị sa thải vĩnh viễn do hành vi sai trái nghiêm trọng.)
  • "terminated without cause": bị chấm dứt không có lý do cụ thể, thường đi kèm với bồi thường.

    • He was terminated without cause and received a severance package. (Anh ấy bị chấm dứt hợp đồng không có lý do nhận được gói bồi thường thôi việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminate (động từ): chấm dứt, kết thúc.
    • The company decided to terminate the project. (Công ty quyết định chấm dứt dự án.)
  • Termination (danh từ): sự chấm dứt, sự kết thúc.
    • The termination of the lease was unexpected. (Việc chấm dứt hợp đồng thuê bất ngờ.)
  • Terminating (tính từ hiện tại): đang chấm dứt, tính chất kết thúc.
    • The terminating clause in the contract is clear. (Điều khoản chấm dứt trong hợp đồng rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ended: đã kết thúc (mang tính chung chung, không nhất thiết chính thức).
    • The meeting ended at 5 PM. (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
  • Concluded: đã kết luận, đã hoàn tất (thường dùng cho sự kiện, quá trình kết quả rõ ràng).
    • The investigation was concluded last week. (Cuộc điều tra đã kết thúc vào tuần trước.)
  • Finished: đã hoàn thành (thường dùng cho công việc, nhiệm vụ).
    • The project is finished. (Dự án đã hoàn thành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "terminated", nhưng có thể dùng các động từ sau với giới từ:
    • Terminate with: chấm dứt bằng (một hành động hoặc kết quả).
      • The partnership terminated with a lawsuit. (Quan hệ đối tác chấm dứt bằng một vụ kiện.)
    • Terminate at: kết thúc tại (một thời điểm hoặc địa điểm).
      • The bus route terminates at the station. (Tuyến xe buýt kết thúc tại nhà ga.)
Thành ngữ liên quan
  • "Terminated with extreme prejudice": bị loại bỏ một cách triệt để, thường ám chỉ việc giết người hoặc sa thải tàn nhẫn (xuất phát từ thuật ngữ quân sự tình báo).
    • In spy novels, operatives are often terminated with extreme prejudice. (Trong tiểu thuyết điệp viên, các điệp viên thường bị loại bỏ một cách triệt để.)