terminated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã chấm dứt, đã kết thúc: "terminated" mô tả trạng thái một hợp đồng, thời hạn làm việc, hoặc một quá trình nào đó đã đi đến điểm kết thúc, thường là trước thời hạn hoặc một cách chính thức.
- Đã hoàn thành, đã kết luận: Dùng để chỉ một sự việc, sự kiện đã được đưa đến hồi kết, không còn tiếp diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp đồng đã bị chấm dứt sau khi vi phạm các điều khoản.)
- (Việc thu hoạch đã kết thúc; tất cả cây trồng đã được thu gom.)
- (Buổi phỏng vấn bị kết thúc đột ngột khiến mọi người bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"terminated with prejudice": bị chấm dứt vĩnh viễn, không thể khôi phục (thường dùng trong pháp lý, chỉ việc sa thải hoặc kết thúc hợp đồng mà không có quyền tái tranh chấp).
- The employee was terminated with prejudice due to gross misconduct. (Nhân viên đã bị sa thải vĩnh viễn do hành vi sai trái nghiêm trọng.)
"terminated without cause": bị chấm dứt mà không có lý do cụ thể, thường đi kèm với bồi thường.
- He was terminated without cause and received a severance package. (Anh ấy bị chấm dứt hợp đồng không có lý do và nhận được gói bồi thường thôi việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Terminate (động từ): chấm dứt, kết thúc.
- The company decided to terminate the project. (Công ty quyết định chấm dứt dự án.)
- Termination (danh từ): sự chấm dứt, sự kết thúc.
- The termination of the lease was unexpected. (Việc chấm dứt hợp đồng thuê là bất ngờ.)
- Terminating (tính từ hiện tại): đang chấm dứt, có tính chất kết thúc.
- The terminating clause in the contract is clear. (Điều khoản chấm dứt trong hợp đồng rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Ended: đã kết thúc (mang tính chung chung, không nhất thiết chính thức).
- The meeting ended at 5 PM. (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
- Concluded: đã kết luận, đã hoàn tất (thường dùng cho sự kiện, quá trình có kết quả rõ ràng).
- The investigation was concluded last week. (Cuộc điều tra đã kết thúc vào tuần trước.)
- Finished: đã hoàn thành (thường dùng cho công việc, nhiệm vụ).
- The project is finished. (Dự án đã hoàn thành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "terminated", nhưng có thể dùng các động từ sau với giới từ:
- Terminate with: chấm dứt bằng (một hành động hoặc kết quả).
- The partnership terminated with a lawsuit. (Quan hệ đối tác chấm dứt bằng một vụ kiện.)
- Terminate at: kết thúc tại (một thời điểm hoặc địa điểm).
- The bus route terminates at the station. (Tuyến xe buýt kết thúc tại nhà ga.)
Thành ngữ liên quan
- "Terminated with extreme prejudice": bị loại bỏ một cách triệt để, thường ám chỉ việc giết người hoặc sa thải tàn nhẫn (xuất phát từ thuật ngữ quân sự và tình báo).
- In spy novels, operatives are often terminated with extreme prejudice. (Trong tiểu thuyết điệp viên, các điệp viên thường bị loại bỏ một cách triệt để.)