terminable
/'tə:minəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể kết thúc, có thể chấm dứt: Chỉ một thỏa thuận, hợp đồng, tình trạng hoặc sự việc có thể được kết thúc hoặc chấm dứt sau một khoảng thời gian nhất định hoặc khi đạt được một điều kiện nào đó.
- Có thể hủy bỏ: Chỉ một cam kết hoặc hợp đồng có thể bị hủy bỏ theo các điều khoản đã thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The contract is terminable by either party with 30 days' notice. (Hợp đồng này có thể bị chấm dứt bởi bất kỳ bên nào với thông báo trước 30 ngày.)
- His appointment as manager is terminable at the end of the fiscal year. (Việc bổ nhiệm anh ấy làm quản lý có thể kết thúc vào cuối năm tài chính.)
- This is a terminable annuity, not a lifetime one. (Đây là một khoản niên kim có thể chấm dứt, không phải loại trọn đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "terminable at will": có thể chấm dứt tùy ý (mà không cần lý do cụ thể).
- The employment was terminable at will, so the company could let him go without cause. (Việc làm đó có thể chấm dứt tùy ý, vì vậy công ty có thể cho anh ta nghỉ việc mà không cần lý do.)
- "terminable upon notice": có thể chấm dứt khi có thông báo.
- The lease agreement is terminable upon 60 days' written notice. (Thỏa thuận cho thuê có thể chấm dứt khi có thông báo bằng văn bản trước 60 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Terminate (động từ): chấm dứt, kết thúc.
- They decided to terminate the partnership. (Họ quyết định chấm dứt quan hệ đối tác.)
- Termination (danh từ): sự chấm dứt, sự kết thúc.
- The termination of the contract was mutual. (Việc chấm dứt hợp đồng là do hai bên cùng thỏa thuận.)
- Indeterminable (tính từ): không thể xác định, không thể kết thúc.
- The debate seemed indeterminable. (Cuộc tranh luận dường như không thể kết thúc được.)
Từ đồng nghĩa
- Endable: có thể kết thúc.
- Cancelable: có thể hủy bỏ.
- Revocable: có thể thu hồi, có thể hủy bỏ.
Từ trái nghĩa
- Interminable: vô tận, không bao giờ kết thúc.
- Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
- Irrevocable: không thể hủy bỏ, không thể thu hồi.
tính từ
- có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được
- có thể huỷ bỏ được (khế ước)