tennis

/'tenis/
Học thuật
Thân thiện
tennis

Le joueur de tennis frappe la balle avec sa raquette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quần vợt: Môn thể thao dùng vợt đánh một quả bóng qua lại trên một sân được chia đôi bởi một tấm lưới, chơi giữa hai người (đánh đơn) hoặc hai cặp (đánh đôi).
    • Loại vải flanen sọc mịn: Một loại vải cotton mềm, thường sọc, được sử dụng để may quần áo mùa hè hoặc đồ thể thao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Môn thể thao):

    • Il joue au tennis tous les week-ends. (Anh ấy chơi quần vợt vào mỗi cuối tuần.)
    • Le tournoi de tennis de Roland-Garros est très célèbre. (Giải đấu quần vợt Roland-Garros rất nổi tiếng.)
    • Elle prend des cours de tennis. ( ấy đang học các lớp dạy quần vợt.)
  • Danh từ giống đực (Loại vải):

    • Cette chemise est en tennis, elle est très légère. (Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải tennis, rất nhẹ.)
    • Il porte un pantalon de tennis blanc. (Anh ấy mặc một chiếc quần vải tennis màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire du tennis": Chơi môn quần vợt.

    • Mes enfants font du tennis au club. (Các con tôi chơi quần vợtcâu lạc bộ.)
  • "Terrain de tennis": Sân quần vợt.

    • L'hôtel dispose d'un terrain de tennis. (Khách sạn có một sân quần vợt.)
  • "Balle de tennis": Quả bóng dùng trong quần vợt.

    • Le chien court après une balle de tennis. (Con chó chạy đuổi theo một quả bóng tennis.)
Biến thể từ liên quan
  • Tennis de table (danh từ giống đực): Bóng bàn (môn thể thao dùng vợt nhỏ đánh quả bóng nhỏ trên mặt bàn).

    • Le tennis de table est un sport olympique. (Bóng bànmột môn thể thao Olympic.)
  • Tennisman / Tenniswoman (danh từ): Vận động viên quần vợt nam / nữ.

    • C'est un tennisman de renommée mondiale. (Anh ấymột vận động viên quần vợt nam nổi tiếng thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho môn thể thao): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là (môn thể thao dùng vợt) nhưng không hoàn toàn tương đương.
  • (Cho loại vải): Flanelle (flanen), tissu léger (vải nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: Từ "tennis" là danh từ, không phrasal verb đi kèm trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tennis".
tennis

Le joueur de tennis frappe la balle avec sa raquette.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) quần vợt
  2. vải flanen sọc mịn
    • tennis de table
      bóng bàn