telescopic

/,telis'kɔpik/ Cách viết khác : (telescopical) /,telis'kɔpik/
Học thuật
Thân thiện
telescopic

A photographer extends the telescopic tripod to capture a distant landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kính thiên văn hoặc liên quan đến kính thiên văn: Mô tả những thứ tính chất, cấu tạo hoặc chức năng giống như kính thiên văn, hoặc được thực hiện nhờ kính thiên văn.
    • Có thể thu vào hoặc kéo ra (kiểu ống lồng): Mô tả một vật thể, thường gồm nhiều phần, có thể trượt vào trong nhau để thu gọn hoặc kéo ra để mở rộng.
    • (Về tầm nhìn hoặc quan điểm) Xa, rộng, bao quát: Mô tả khả năng nhìn xa hoặc một cái nhìn tổng thể, thâu tóm.
dụ sử dụng
  • Thuộc về kính thiên văn:

    • The observatory is equipped with a powerful telescopic lens. (Đài quan sát được trang bị một thấu kính thiên văn mạnh mẽ.)
    • Many stars are only telescopic and invisible to the naked eye. (Nhiều ngôi sao chỉ có thể nhìn thấy qua kính thiên văn vô hình với mắt thường.)
  • Kiểu ống lồng:

    • He extended the telescopic handle of the luggage. (Anh ấy kéo dài cán lồng ống của vali ra.)
    • The telescopic tripod is very convenient for travel. (Chân máy kiểu ống lồng rất tiện lợi cho việc du lịch.)
  • Tầm nhìn xa, bao quát:

    • The CEO provided a telescopic analysis of the market trends. (Giám đốc điều hành đã đưa ra một phân tích bao quát về xu hướng thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Telescopic sight": Ống ngắm ( kính phóng đại, thường dùng trên súng).

    • The sniper adjusted the telescopic sight on his rifle. (Tay bắn tỉa điều chỉnh ống ngắm trên khẩu súng trường của mình.)
  • "Telescopic philanthropy": Lòng nhân ái từ xa (chỉ sự quan tâm, quyên góp cho những vấn đềnơi xa trong khi bỏ qua những vấn đề gần gũi xung quanh - thường dùng với nghĩa mỉa mai).

    • He was accused of telescopic philanthropy for donating to overseas causes while ignoring local poverty. (Anh ta bị chỉ trích lòng nhân ái từ xa khi quyên góp cho các tổ chứchải ngoại trong khi phớt lờ sự nghèo khóđịa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Telescopically (phó từ): Một cách có thể thu vào/kéo ra, hoặc liên quan đến kính thiên văn.

    • The antenna folds telescopically. (Ăng-ten gập lại theo kiểu ống lồng.)
  • Telescope (danh từ/động từ): Kính thiên văn; làm ngắn lại, chồng lấn thời gian/sự kiện.

    • We looked at the moon through a telescope. (Chúng tôi nhìn mặt trăng qua kính thiên văn.)
    • The film telescopes the events of a decade into two hours. (Bộ phim đọng các sự kiện của một thập kỷ vào hai giờ đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Collapsible (adj): Có thể gập lại, xếp lại (cho nghĩa "kiểu ống lồng").
  • Extendable (adj): Có thể kéo dài ra (cho nghĩa "kiểu ống lồng").
  • Panoramic (adj): Toàn cảnh, bao quát (cho nghĩa "tầm nhìn xa, bao quát").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "telescopic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "telescopic")

telescopic

A photographer extends the telescopic tripod to capture a distant landscape.

tính từ
  1. (thuộc) kính thiên văn
  2. chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn
    • a telescopic star
      ngôi sao chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn
  3. lồng vào nhau, kiểu ống lồng
    • the three telescopic legs of the photographic apparatus
      ba chân kiểu ống lồng nhau của máy chụp ảnh
  4. (thông tục) thu gọn lại, thâu tóm, ngắn gọn
    • a telescopic view of the situation
      tóm tắt tình hình

Từ chứa "telescopic"

Từ có nhắc đến "telescopic"