telephonically

/,teli'fɔnikəli/
Học thuật
Thân thiện
telephonically

The manager conducted the meeting telephonically.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bằng điện thoại: Một cách thức thực hiện một hành động, cuộc trò chuyện hoặc giao tiếp thông qua việc sử dụng điện thoại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The interview was conducted telephonically. (Cuộc phỏng vấn được tiến hành bằng điện thoại.)
    • You can confirm your appointment telephonically. (Bạn có thể xác nhận cuộc hẹn của mình bằng điện thoại.)
    • The doctor consulted with the patient telephonically. (Bác sĩ đã tư vấn cho bệnh nhân bằng điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, hành chính, y tế hoặc kinh doanh để mô tả các cuộc họp, tư vấn, phỏng vấn hoặc giao dịch được thực hiện qua điện thoại thay vì trực tiếp.
    • The board meeting was held telephonically due to travel restrictions. (Cuộc họp hội đồng quản trị được tổ chức bằng điện thoại do các hạn chế đi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Telephonic (tính từ): thuộc về điện thoại, liên quan đến điện thoại.
    • We had a telephonic conversation. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện bằng điện thoại.)
  • Telephone (danh từ/động từ): điện thoại / gọi điện thoại.
Từ đồng nghĩa
  • By phone: bằng điện thoại (cách diễn đạt thông dụng ít trang trọng hơn).
  • Over the phone: qua điện thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "telephonically" đây một phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "telephonically".)

telephonically

The manager conducted the meeting telephonically.

phó từ
  1. bằng điện thoại