tedium

/'ti:djəsnis/ Cách viết khác : (tedium) /'ti:djəm/
Học thuật
Thân thiện
tedium

The student feels the tedium of copying the long text.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhàm chán, sự tẻ nhạt: Cảm giác hoặc trạng thái buồn chán, đơn điệu do một việc đó kéo dài, lặp đi lặp lại hoặc thiếu hấp dẫn.
    • Tính chất đơn điệu, nhạt nhẽo: Đặc tính của một hoạt động, tình huống hoặc khoảng thời gian gây ra cảm giác chán ngắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tedium of the long car journey made everyone sleepy. (Sự nhàm chán của chuyến đi xe dài khiến mọi người buồn ngủ.)
    • He tried to find ways to relieve the tedium of his office job. (Anh ấy cố gắng tìm cách xua tan sự tẻ nhạt của công việc văn phòng.)
    • The lecture was delivered with such tedium that half the audience left early. (Bài giảng được trình bày một cách nhàm chán đến nỗi một nửa khán giả bỏ về sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break the tedium": phá vỡ sự nhàm chán, làm cho đỡ tẻ nhạt.

    • A short walk outside can help break the tedium of studying for hours. (Một chuyến đi bộ ngắn ngoài trời có thể giúp phá vỡ sự nhàm chán của việc học hành giờ liền.)
  • "sheer tedium": sự nhàm chán hoàn toàn, cực kỳ tẻ nhạt.

    • The sheer tedium of data entry work led him to quit. (Sự nhàm chán cực độ của công việc nhập liệu khiến anh ta bỏ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tedious (tính từ): nhàm chán, tẻ nhạt, dài dòng.

    • Filling out these forms is a tedious process. (Điền những mẫu đơn này một quy trình nhàm chán.)
  • Tediously (trạng từ): một cách nhàm chán, tẻ nhạt.

    • The meeting dragged on tediously. (Cuộc họp kéo dài một cách nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Boredom: sự buồn chán.
  • Monotony: sự đơn điệu, sự lặp đi lặp lại nhàm chán.
  • Dullness: sự tẻ nhạt, sự buồn tẻ.
Từ trái nghĩa
  • Excitement: sự phấn khích, sự thú vị.
  • Variety: sự đa dạng, sự phong phú.
  • Stimulation: sự kích thích, sự khích lệ.
Thành ngữ liên quan
  • The daily grind and tedium: công việc hàng ngày nhàm chán lặp đi lặp lại.
    • He dreamed of escaping the daily grind and tedium of factory life. (Anh ấy mơ ước thoát khỏi guồng quay sự nhàm chán hàng ngày của cuộc sống trong nhà máy.)
tedium

The student feels the tedium of copying the long text.

danh từ
  1. tính chán ngắt, tỉnh tẻ, tính nhạt nhẽo, tính thiếu hấp dẫn

Từ có nhắc đến "tedium"