tatty
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sờn, rách, cũ kỹ, xập xệ: "tatty" mô tả một vật đã qua sử dụng nhiều, bị hư hỏng, mòn hoặc rách, trông không còn đẹp đẽ, tươm tất.
- Hào nhoáng rẻ tiền, loè loẹt: Trong một số ngữ cảnh, "tatty" cũng chỉ sự hào nhoáng giả tạo, thiếu tinh tế, nhưng nghĩa phổ biến hơn là sự cũ kỹ, hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông già mặc một chiếc áo khoác sờn rách với những miếng vá trên khuỷu tay.)
- (Phòng khách sạn có rèm cửa cũ kỹ và thảm ố màu.)
- (Chiếc túi xách cũ kỹ của cô ấy đang bị bung chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look tatty": trông cũ kỹ, xập xệ.
- The neighbourhood has become tatty over the years. (Khu phố đã trở nên xập xệ qua nhiều năm.)
"tatty around the edges": hơi cũ kỹ, không được chăm chút.
- The book was a bit tatty around the edges but still readable. (Cuốn sách hơi cũ ở mép nhưng vẫn đọc được.)
Biến thể và từ gần giống
Tattiness (danh từ): sự cũ kỹ, sờn rách.
- The tattiness of the furniture showed its age. (Sự cũ kỹ của đồ nội thất cho thấy tuổi đời của nó.)
Tattily (trạng từ): một cách cũ kỹ, xập xệ.
- He was dressed tattily in worn-out jeans. (Anh ta ăn mặc xập xệ trong chiếc quần jean đã mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Shabby: sờn rách, tồi tàn.
- Ratty: cũ kỹ, hư hỏng (thường dùng trong văn nói).
- Worn-out: kiệt quệ, mòn hỏng.
- Tawdry: hào nhoáng rẻ tiền, loè loẹt (nhấn mạnh vẻ ngoài giả tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến với "tatty")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "tatty")