tarot

/'tærɔk/ Cách viết khác : (tarot) /'tærou/
Học thuật
Thân thiện
tarot

A woman lays out tarot cards on a velvet cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tarot: Một bộ bài gồm 78 , thường được sử dụng cho mục đích bói toán, chiêm nghiệm hoặc khám phá bản thân. Bộ bài này bao gồm 22 Ẩn Chính (Major Arcana) biểu tượng cho các nguyên mẫu, hành trình tâm linh 56 Ẩn Phụ (Minor Arcana) liên quan đến các sự kiện hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She had her tarot read to gain insight about her future. ( ấy đã xem bài tarot để cái nhìn sâu sắc về tương lai của mình.)
    • The tarot deck is beautifully illustrated with symbolic images. (Bộ bài tarot được minh họa rất đẹp với những hình ảnh biểu tượng.)
    • He is studying the meanings of each tarot card. (Anh ấy đang nghiên cứu ý nghĩa của từng lá bài tarot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tarot reading": Buổi/bài xem bói/gợi ý bằng bài tarot.

    • I'm going to a tarot reading this afternoon. (Tôi sẽ đi xem tarot vào chiều nay.)
  • "Tarot spread": Cách trải bài, bố cục các lá bài được đặt xuống trong một lần xem.

    • The Celtic Cross is a popular tarot spread. (Trải bài Chữ Thập Celtic một cách trải bài tarot phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarot card (n): lá bài tarot.
    • The Fool is one of the most iconic tarot cards. ( Kẻ Khờ một trong những lá bài tarot mang tính biểu tượng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Divination cards: bài bói. (Từ này mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại bài bói khác ngoài tarot).
  • Oracle cards: bài tiên tri. (Thường một bộ bài khác, cấu trúc cách sử dụng đơn giản hơn tarot truyền thống).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "tarot" như một phần cố định. Việc sử dụng chủ yếu xoay quanh bản thân bộ bài hoạt động liên quan.)

tarot

A woman lays out tarot cards on a velvet cloth.

danh từ
  1. lá bài
    • taroc cards
      cỗ bài 78