tardive
Định nghĩa
Tính từ (chỉ được dùng trong ngữ cảnh y học): - Xuất hiện muộn, khởi phát chậm: "tardive" mô tả các triệu chứng hoặc tác dụng phụ của một căn bệnh hoặc phương pháp điều trị xảy ra sau một thời gian dài, thường là sau nhiều tháng hoặc nhiều năm, chứ không phải ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- (Rối loạn vận động muộn là một tác dụng phụ của việc sử dụng lâu dài một số loại thuốc chống loạn thần.)
- (Bệnh nhân đã phát triển các triệu chứng muộn sau nhiều năm điều trị.)
- (Các bác sĩ theo dõi bệnh nhân để phát hiện các tác dụng muộn của thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tardive dyskinesia" (rối loạn vận động muộn): một thuật ngữ y học cụ thể chỉ các cử động không tự chủ, lặp đi lặp lại (như nhai, chép môi, nháy mắt) xuất hiện sau khi dùng thuốc chống loạn thần trong thời gian dài.
- "tardive syndrome" (hội chứng muộn): một nhóm các triệu chứng vận động và cảm giác xuất hiện muộn do thuốc gây ra.
Biến thể và từ gần giống
- Tardive (tính từ) hiếm khi được dùng độc lập ngoài các cụm từ y khoa. Không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Late-onset (khởi phát muộn): mô tả một tình trạng xuất hiện muộn, tương tự nhưng ít dùng trong y học hơn.
- Late-onset side effects are similar to tardive effects. (Các tác dụng phụ khởi phát muộn tương tự như các tác dụng muộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "tardive" là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tardive".