tangible

Không tìm thấy từ "tangible"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Có thể sờ mó được, hữu hình : Chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng xúc giác, có thực thể vật lý cụ thể. Rõ ràng, hiển nhiên, xác thực : Chỉ những thứ có thể nhận thức rõ ràng, không thể nghi ngờ, thường là kết quả, lợi ích hoặc bằng chứng cụ thể. Ví dụ sử dụng Nghĩa hữu hình : The sculpture is a tangible work of art. (Bức tượng là một tác phẩm nghệ thuật hữu hình .) We n...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ : Sờ mó được, hữu hình : Chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng xúc giác, có thực thể vật lý cụ thể. (Nghĩa bóng) Xác thực, rõ ràng, cụ thể : Chỉ những thứ có thể nhận thức rõ ràng, không phải là ý tưởng trừu tượng, thường là kết quả, bằng chứng hoặc lợi ích có thể đo lường được. Ví dụ sử dụng Tính từ : Les corps tangibles. (Những vật thể hữu hình/sờ mó được.) Preuves tangib...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Perceptible by touch; having physical substance : Refers to something that can be felt or touched, possessing a material form. Clear and definite; real and concrete : Describes something that is not abstract or imaginary, but actual and substantial, often used for evidence or benefits. Having intrinsic monetary value : Used in business and law to describe assets that have...

See full definition →