take-home
Định nghĩa
Tính từ: - Dùng để chỉ (thu nhập, tiền lương) thực nhận: "take-home" mô tả phần tiền lương hoặc thu nhập còn lại sau khi đã trừ tất cả các khoản khấu trừ như thuế, bảo hiểm, và các khoản đóng góp bắt buộc khác. Đây là số tiền thực tế người lao động mang về nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Tiền lương thực nhận của cô ấy là khoảng 3.000 đô la mỗi tháng sau khi trừ thuế.)
- (Công ty đưa ra mức lương cạnh tranh, nhưng số tiền thực nhận có thể thay đổi do các khoản khấu trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "take-home" như một danh từ (thông tục): Đôi khi được dùng để chỉ chính số tiền lương thực nhận.
- My take-home is just enough to cover the rent and bills. (Tiền thực nhận của tôi chỉ đủ để trang trải tiền thuê nhà và hóa đơn.)
- "take-home message": Một cụm từ phổ biến khác (không liên quan đến thu nhập), nghĩa là thông điệp chính hoặc bài học cốt lõi.
- The take-home message of the lecture was to save for retirement early. (Thông điệp chính của bài giảng là hãy tiết kiệm cho hưu trí sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Take-home pay (n): Tiền lương thực nhận (cụm danh từ phổ biến nhất).
- His take-home pay increased after the tax cut. (Tiền lương thực nhận của anh ấy tăng lên sau khi cắt giảm thuế.)
- Take-home (adj): Dạng rút gọn của "take-home pay" khi làm tính từ.
Từ đồng nghĩa
- Net pay: Lương thực lĩnh (sau khấu trừ).
- After-tax income: Thu nhập sau thuế.
- Disposable income: Thu nhập khả dụng (thường dùng cho chi tiêu sau thuế, nhưng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take home: Mang về nhà (nghĩa đen).
- She took home the leftover food from the party. (Cô ấy mang đồ ăn thừa từ bữa tiệc về nhà.)
- (Không có phrasal verb trực tiếp cho "take-home" dạng tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Take-home message: Thông điệp chính, bài học cốt lõi (thường dùng trong diễn thuyết, bài viết).
- The take-home message from the meeting is that we need to cut costs. (Thông điệp chính từ cuộc họp là chúng ta cần cắt giảm chi phí.)