tadpole
/'tædpoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nòng nọc: Giai đoạn ấu trùng của loài ếch hoặc cóc, có đuôi dài và mang ngoài, sống dưới nước trước khi biến thái thành con trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found many tadpoles in the pond. (Chúng tôi tìm thấy nhiều nòng nọc trong ao.)
- The tadpole will eventually grow legs and lose its tail. (Con nòng nọc cuối cùng sẽ mọc chân và rụng đuôi.)
- Children enjoy watching the life cycle from tadpole to frog. (Trẻ em thích thú quan sát vòng đời từ nòng nọc thành ếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tadpole stage": giai đoạn nòng nọc.
- During the tadpole stage, they breathe through gills. (Trong giai đoạn nòng nọc, chúng thở bằng mang.)
Biến thể và từ gần giống
- Polliwog: (danh từ) Một từ đồng nghĩa khác chỉ "nòng nọc", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- Frogspawn: (danh từ) Trứng ếch, là giai đoạn trước khi nở thành nòng nọc.
Từ đồng nghĩa
- Polliwog: nòng nọc.
- Frog larva: ấu trùng ếch.
danh từ
- (động vật học) nòng nọc