tadpole

/'tædpoul/
Học thuật
Thân thiện
tadpole

A small child watches a tadpole swim in a clear jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nòng nọc: Giai đoạn ấu trùng của loài ếch hoặc cóc, đuôi dài mang ngoài, sống dưới nước trước khi biến thái thành con trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found many tadpoles in the pond. (Chúng tôi tìm thấy nhiều nòng nọc trong ao.)
    • The tadpole will eventually grow legs and lose its tail. (Con nòng nọc cuối cùng sẽ mọc chân rụng đuôi.)
    • Children enjoy watching the life cycle from tadpole to frog. (Trẻ em thích thú quan sát vòng đời từ nòng nọc thành ếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tadpole stage": giai đoạn nòng nọc.
    • During the tadpole stage, they breathe through gills. (Trong giai đoạn nòng nọc, chúng thở bằng mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Polliwog: (danh từ) Một từ đồng nghĩa khác chỉ "nòng nọc", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Frogspawn: (danh từ) Trứng ếch, giai đoạn trước khi nở thành nòng nọc.
Từ đồng nghĩa
  • Polliwog: nòng nọc.
  • Frog larva: ấu trùng ếch.
tadpole

A small child watches a tadpole swim in a clear jar.

danh từ
  1. (động vật học) nòng nọc