tactless

/'tæktlis/
Học thuật
Thân thiện
tactless

He made a tactless comment about her new haircut.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu tế nhị, khéo léo trong giao tiếp: Chỉ việc nói năng hoặc hành động không cân nhắc đến cảm xúc, hoàn cảnh của người khác, dễ gây ra sự khó chịu hoặc xấu hổ.
    • Vụng về, không lịch thiệp: Thể hiện sự thiếu hiểu biết về các quy tắc xã giao cơ bản, khiến người đối diện cảm thấy bị xúc phạm hoặc không được tôn trọng.
dụ sử dụng
  • (Lời nhận xét thiếu tế nhị của anh ta về cân nặng của ấy khiến mọi người đều khó chịu.)
  • (Việc hỏi về lương của ai đó trong lần gặp đầu tiên được coi không khéo xử.)
  • ( ấy hối hận trò đùa vụng về ngay khi nhìn thấy phản ứng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tactless enough to do something": đủ vô ý/thiếu tế nhị để làm việc đó.
    • He was tactless enough to point out her mistake in front of the whole team. (Anh ta đủ thiếu tế nhị để chỉ ra lỗi của ấy trước mặt cả nhóm.)
  • "in a tactless manner": một cách thiếu tế nhị, vụng về.
    • The news was delivered in a tactless manner, causing unnecessary panic. (Tin tức được thông báo một cách thiếu tế nhị, gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactlessly (trạng từ): một cách thiếu tế nhị.
    • He tactlessly interrupted their private conversation. (Anh ta một cách thiếu tế nhị đã cắt ngang cuộc trò chuyện riêng tư của họ.)
  • Tactlessness (danh từ): sự thiếu tế nhị, sự vụng về trong giao tiếp.
    • His tactlessness often gets him into trouble. (Sự thiếu tế nhị của anh ta thường khiến anh gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Insensitive: vô tâm, thiếu nhạy cảm (với cảm xúc người khác).
  • Indiscreet: thiếu thận trọng, không kín đáo.
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ, không cân nhắc.
Từ trái nghĩa
  • Tactful: tế nhị, khéo léo.
  • Diplomatic: khôn khéo, tài ngoại giao.
  • Discreet: thận trọng, kín đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tactless")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "tactless")

tactless

He made a tactless comment about her new haircut.

tính từ
  1. không khéo xử, không lịch thiệp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống