tactics
/'tæktiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, thường dùng như số ít):
- Chiến thuật: Các phương pháp hoặc hành động cụ thể được lên kế hoạch và sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt trong quân sự, thể thao hoặc cạnh tranh.
- Sách lược: Cách thức ứng phó, xử lý khôn ngoan và linh hoạt trong một tình huống để đạt được kết quả mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general discussed new military tactics with his officers. (Vị tướng thảo luận về các chiến thuật quân sự mới với các sĩ quan của mình.)
- Their marketing tactics helped the company increase sales. (Sách lược tiếp thị của họ đã giúp công ty tăng doanh số.)
- Changing tactics during the negotiation proved to be effective. (Việc thay đổi chiến thuật trong cuộc đàm phán tỏ ra rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deploy tactics": triển khai, sử dụng chiến thuật.
- The team deployed clever tactics to win the debate. (Đội đã triển khai những chiến thuật thông minh để thắng cuộc tranh luận.)
"Tactics shift/change": sự thay đổi chiến thuật.
- A sudden tactics shift caught the opponent off guard. (Một sự thay đổi chiến thuật đột ngột đã làm đối thủ bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Tactical (adj): (thuộc về) chiến thuật, có tính toán.
- The commander made a tactical decision to retreat. (Chỉ huy đã đưa ra quyết định mang tính chiến thuật là rút lui.)
Tactician (n): nhà chiến thuật, người giỏi về sách lược.
- He is known as a brilliant political tactician. (Ông ấy được biết đến như một nhà chiến thuật chính trị xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Strategy: chiến lược (thường bao quát và dài hạn hơn chiến thuật).
- Maneuver: sự vận động, thao tác chiến thuật.
- Approach: cách tiếp cận, phương pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "tactics" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường đi với các từ liên quan như "plan" hoặc "employ").
Thành ngữ liên quan
- "Win the battle but lose the war": Thắng trận nhưng thua cuộc chiến (nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược tổng thể so với chiến thuật cục bộ).
- "A game of cat and mouse": Trò chơi mèo vờn chuột (miêu tả một cuộc đấu trí với các chiến thuật né tránh và truy đuổi).
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (quân sự) chiến thuật
- sách lược