tactful
She offered a tactful suggestion to improve the project without hurting anyone's feelings.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khéo léo, tế nhị trong giao tiếp: "tactful" mô tả một người có khả năng ứng xử tinh tế, biết cách nói hoặc làm điều gì đó mà không làm mất lòng người khác, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm.
- Thể hiện sự thận trọng và nhạy bén: Từ này chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện sự hiểu biết về điều gì là phù hợp và chu đáo khi đối xử với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đủ khéo léo để không phá vỡ ảo tưởng của anh ta.)
- (Một lời nhận xét tế nhị đã làm dịu đi sự bối rối của cô ấy.)
- (Anh ấy đã đưa ra một cách sửa sai khéo léo mà không làm tổn thương cảm xúc của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be tactful with someone": cư xử khéo léo với ai đó.
- You need to be tactful with your boss when discussing sensitive topics. (Bạn cần khéo léo với sếp khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.)
"a tactful approach": một cách tiếp cận tế nhị.
- The diplomat used a tactful approach to avoid antagonizing anyone. (Nhà ngoại giao đã sử dụng một cách tiếp cận tế nhị để tránh gây thù địch với bất kỳ ai.)
Biến thể và từ gần giống
- Tactfully (trạng từ): một cách khéo léo, tế nhị.
- She tactfully changed the subject to avoid an argument. (Cô ấy đã khéo léo đổi chủ đề để tránh tranh cãi.)
- Tactfulness (danh từ): sự khéo léo, tế nhị.
- His tactfulness made him a great mediator. (Sự khéo léo của anh ấy đã khiến anh trở thành một nhà hòa giải tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Diplomatic: ngoại giao, khéo léo (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc công việc).
- She gave a diplomatic answer to the tricky question. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời ngoại giao cho câu hỏi hóc búa.)
- Considerate: chu đáo, ân cần (nhấn mạnh sự quan tâm đến người khác).
- He is very considerate of other people's feelings. (Anh ấy rất chu đáo với cảm xúc của người khác.)
Từ trái nghĩa
- Tactless: vụng về, thiếu tế nhị.
- His tactless comment hurt everyone in the room. (Lời nhận xét thiếu tế nhị của anh ấy đã làm tổn thương mọi người trong phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Handle with tact: xử lý một cách khéo léo.
- This situation needs to be handled with tact to avoid conflict. (Tình huống này cần được xử lý một cách khéo léo để tránh xung đột.)
Thành ngữ liên quan
- Kid-glove treatment: đối xử nhẹ nhàng, thận trọng (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao).
- The agency got the kid-glove treatment on Capitol Hill. (Cơ quan này đã nhận được sự đối xử thận trọng trên Đồi Capitol.)