tackle

Không tìm thấy từ "tackle"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : (Thể thao) Hành động chặn, cản : Trong các môn thể thao như bóng đá Mỹ hoặc bóng bầu dục, "tackle" chỉ hành động dùng sức mạnh vật lý để ngăn chặn, làm ngã hoặc giành bóng từ đối thủ. (Thể thao) Vị trí hậu vệ chặn : Trong bóng đá Mỹ, "tackle" là tên gọi một vị trí cụ thể trên hàng tấn công hoặc phòng ngự. Dụng cụ, thiết bị : "Tackle" có thể chỉ một bộ dụng cụ hoặc thiết bị...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : Equipment or gear for a specific task : A set of tools or apparatus used for a particular activity, especially fishing or sailing. An act of stopping an opponent in sports : In sports like American football or soccer, the act of seizing and stopping an opponent who has the ball. A playing position in American football : A position on the offensive or defensive line. Verb : To...

See full definition →