tablette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tấm, phiến, ván: Một vật phẳng, mỏng, thường có hình chữ nhật, làm bằng gỗ, đá hoặc các vật liệu khác, dùng cho nhiều mục đích như để đồ đạc, trang trí hoặc xây dựng.
- Thỏi: Một khối nhỏ, rắn, thường có hình chữ nhật, của một chất nào đó, đặc biệt là thực phẩm (như sô-cô-la) hoặc xà phòng.
- Viên thuốc: Một liều thuốc rắn, nhỏ, thường có hình tròn hoặc bầu dục, dùng để uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une tablette de chocolat. (Một thỏi sô-cô-la.)
- Elle a pris une tablette pour calmer son mal de tête. (Cô ấy đã uống một viên thuốc để làm dịu cơn đau đầu.)
- Les livres sont rangés sur la tablette. (Những cuốn sách được xếp trên cái kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Tablettes (số nhiều, nghĩa cổ): Sổ ghi chép, bảng ghi chép (theo nghĩa lịch sử).
- Les tablettes des anciens scribes. (Những tấm bảng ghi chép của các thư lại thời xưa.)
Mettre sur ses tablettes: Ghi nhớ, ghi chú lại (một điều gì đó cần nhớ).
- Je mets cette bonne idée sur mes tablettes. (Tôi ghi chú ý tưởng hay này lại.)
Rayer de ses tablettes: Xóa bỏ khỏi tâm trí, không nghĩ đến hoặc không còn hy vọng về điều gì nữa.
- Il a rayé ce projet de ses tablettes. (Anh ấy đã gạt bỏ dự án này ra khỏi suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabletier (danh từ giống đực): Người làm hoặc bán các đồ vật bằng chất liệu cứng như ngà, sừng (nghề cổ).
- Tablette numérique / tablette tactile (danh từ giống cái): Máy tính bảng (thiết bị điện tử hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Plaque: Tấm, bảng (đối với nghĩa "tấm, phiến").
- Cachet / comprimé / pilule: Viên thuốc (đối với nghĩa "viên thuốc").
- Barre: Thanh, thỏi (đối với nghĩa "thỏi", ví dụ: ).
Cụm từ liên quan
- Tablette de bord: Bảng đồng hồ, bảng điều khiển (trong xe hơi, máy bay).
- Tablettes ancestrales / tablettes des ancêtres: Bài vị thần chủ (trong văn hóa thờ cúng tổ tiên).
danh từ giống cái
- ván kệ (dùng để giấy sách...)
- tấm đá mặt bàn; mặt lò sưởi; gờ cửa sổ...
- thỏi
- Tablette de chocolatthỏi sôcôla
- (dược học) thuốc phiến
- (số nhiều, (sử học)) vấn đề ghi chép
- mettre sur ses tablettesghi lấy, nhớ lấy
- rayer de ses tabletteskhông nghĩ đến; không hy vọng đến nữa
- tablettes ancestralesbài vị thần chủ