table-linen

/'teibl,linin/
Học thuật
Thân thiện
table-linen

A family sets the table with clean table-linen for dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn bàn, khăn ăn (nói chung): Chỉ các loại vải dùng để trải bàn hoặc lau miệng trong bữa ăn, thường được làm từ chất liệu tốt như vải lanh hoặc vải bông chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new set of table-linen for the dinner party. ( ấy đã mua một bộ khăn bàn mới cho bữa tiệc tối.)
    • The elegant table-linen added a touch of sophistication to the restaurant. (Bộ khăn bàn thanh lịch đã tăng thêm nét tinh tế cho nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To set the table with fine table-linen": Dọn bàn với khăn bàn đẹp.
    • For special occasions, we always set the table with fine table-linen. (Vào những dịp đặc biệt, chúng tôi luôn dọn bàn với khăn bàn đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tablecloth (n): Khăn trải bàn (một loại cụ thể của table-linen).

    • She chose a white lace tablecloth. ( ấy chọn một chiếc khăn trải bàn bằng ren trắng.)
  • Napkin (n): Khăn ăn (một loại cụ thể của table-linen).

    • Please place the napkin on your lap. (Xin hãy đặt khăn ăn lên đùi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tableware (textile items): Đồ dùng bằng vải cho bàn ăn (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả khăn).
  • Napery (n): Khăn bàn, khăn ăn (từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "table-linen")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "table-linen")

table-linen

A family sets the table with clean table-linen for dinner.

danh từ
  1. khăn bàn khăn ắn (nói chung)