Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - French Dictionary

Showing 1 to 92 of 92 results found for: table-knife
bàn đẻ thồi đồng bàn dọn ăn
bàn tròn bàn bảng biểu
mục lục án ngả cỗ trắng chiếu
cỗ trung thu bàn ghế hương án long án
thư án án thư đẵng dọn bàn
bàn mổ cửu chương khăn bàn ăn
dầu ăn án gian kỉ bàn độc
dao ăn mặt phạch tiện tay
bóng bàn cao lương xằng xịt tíu
mọt nhám ngổn ngang lên nước
móc ngoặc sớt nhấc tiện
bi ngồi
thòng xoi xoi chênh
trật trưỡng vẹt vẹt thượng
vuông vuông rinh
yên yên tháp tót
úp úp nghiễm nhiên sờ
lùa bán nguyệt tấn ráp
bồi mép cạnh muối
nhắc rớt lách
xông xông tròn trên
bày chắc chắn cái cách
chân lấy con


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt