tabaret

/'tæbərit/
Học thuật
Thân thiện
tabaret

A woman selects a roll of tabaret for her sewing project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng xa tanh sọc: Một loại vải dệt sọc, thường được làm từ lụa len, bề mặt bóng cứng cáp, thường dùng để bọc nội thất như ghế.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Chiếc ghế cổ được bọc lại bằng một loại vải xa tanh sọc màu xanh dương đậm.) (Vải xa tanh sọc lựa chọn phổ biến cho đồ nội thất thời Victoria nhờ độ bền độ bóng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, cổ điển hoặc chuyên ngành về dệt may, nội thất cổ phục chế.
Biến thể từ gần giống
  • Taffeta (danh từ): Xa tanh, một loại vải lụa bóng, mịn cứng, thường không sọc.
  • Brocade (danh từ): Gấm, một loại vải dệt hoa văn nổi phức tạp, thường bằng chỉ kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Striped upholstery fabric (cụm danh từ): Vải bọc sọc.
  • Figured silk (cụm danh từ): Lụa hoa văn.
Lưu ý
  • "Tabaret" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả đồ nội thất, dệt may lịch sử hoặc trong bối cảnh phục chế.
tabaret

A woman selects a roll of tabaret for her sewing project.

danh từ
  1. hàng xa tanh sọc

Từ gần giống