Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
Company information Press release Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 2249 results found for: t^
ta ta thán tai tai ác
tai ách tai biến tai hại tai họa
tai nạn tai quái tai tiếng tai ương
tam tam đại tam điểm tam đoạn luận
tam bản tam cấp tam giác tam giáo
tam suất tam tòng tam tộc tam thất
tam thể tan tan hoang tan nát
tan rã tan tành tan tác tan vỡ
tang tang chế tang chứng tang lễ
tang phục tang tích tang tóc tang thương
tang vật tanh tanh bành tanh hôi
tao tao đàn tao ngộ tao nhã
tay tay áo tay lái tay nải
tay ngang tay quay tay sai tay thợ
tay trên tay trắng tay trong tay vịn
tà dâm tà dương tà khí
tà ma tà tâm tà thuật tà thuyết
tà vẹt tài tài đức tài cán
tài công tài chính tài giảm tài giỏi
tài hoa tài khóa tài khoản tài lực
tài liệu tài mạo tài năng tài nghệ
tài nguyên tài phiệt tài sản tài sắc
tài tình tài tử tài trí tài vụ
tài xế tài xỉu tàn tàn ác
tàn bạo tàn binh tàn dư tàn hại
tàn hương tàn khốc tàn lụi tàn nhang
tàn nhẫn tàn phá tàn phế tàn sát
tàn tích tàn tạ tàn tật tàn tệ
tàng hình tàng tàng tàng trữ tào lao
tàu tàu chợ tàu chiến tàu cuốc
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google