syncopated

syncopated

The drummer plays a syncopated rhythm on the snare drum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhịp đảo phách: Trong âm nhạc, "syncopated" mô tả một nhịp điệu trong đó trọng âm được đặt vào phách yếu (beat normally weak) thay vì phách mạnh thông thường, tạo ra hiệu ứng nhịp nhàng bất ngờ, sôi động hoặc lệch pha.
dụ sử dụng
  • (Bài hát nhịp đảo phách khiến bạn muốn nhảy theo.)
  • (Nhạc jazz thường các nhịp đảo phách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "syncopated melody": giai điệu nhịp đảo phách.

    • The syncopated melody of the piano piece was complex yet catchy. (Giai điệu nhịp đảo phách của bản nhạc piano vừa phức tạp vừa dễ nhớ.)
  • "syncopated accent": trọng âm đảo phách.

    • The drummer used syncopated accents to add energy to the performance. (Tay trống đã sử dụng các trọng âm đảo phách để tăng năng lượng cho buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncopation (danh từ): sự đảo phách, hiện tượng nhấn vào phách yếu.

    • Syncopation is a key element in Latin music. (Sự đảo phách yếu tố chính trong âm nhạc Latin.)
  • Syncopate (động từ): làm cho nhịp đảo phách.

    • The composer syncopated the rhythm to make it more interesting. (Nhà soạn nhạc đã làm nhịp đảo phách để khiến thú vị hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Offbeat: lệch phách (thường dùng để mô tả nhịp điệu không theo chuẩn).
  • Unsyncopated: không đảo phách (trái nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "syncopated".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "syncopated", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh âm nhạc khiêu vũ.