symptomless

symptomless

The patient appears symptomless during the routine check-up.

Định nghĩa

Tính từ: Không triệu chứng, không biểu hiện của bệnh tật hoặc tình trạng bệnh nào.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người mang virus không triệu chứng, vậy họ không biết mình bị nhiễm.)
  • (Bệnh nhân vẫn không triệu chứng trong suốt thời gian điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "symptomless carrier": người mang mầm bệnh nhưng không triệu chứng.

    • She is a symptomless carrier of the genetic disorder. ( ấy người mang rối loạn di truyền nhưng không triệu chứng.)
  • "symptomless infection": nhiễm trùng không triệu chứng.

    • Symptomless infections can still spread the disease to others. (Nhiễm trùng không triệu chứng vẫn có thể lây bệnh cho người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Symptom (danh từ): triệu chứng.

    • Cough and fever are common symptoms of the flu. (Ho sốt các triệu chứng phổ biến của bệnh cúm.)
  • Symptomatic (tính từ): triệu chứng.

    • Symptomatic patients require immediate medical attention. (Bệnh nhân triệu chứng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Asymptomatic: không triệu chứng (thường dùng trong y học).

    • The test showed that he was asymptomatic for the disease. (Xét nghiệm cho thấy anh ấy không triệu chứng của căn bệnh.)
  • Hidden: tiềm ẩn, không thể nhìn thấy (trong ngữ cảnh bệnh tật).

    • Hidden infections can be dangerous if left untreated. (Nhiễm trùng tiềm ẩn có thể nguy hiểm nếu không được điều trị.)
Các cụm từ liên quan
  • Carry symptomless: mang mầm bệnh không triệu chứng.
    • Some animals carry the virus symptomless for years. (Một số động vật mang virus không triệu chứng trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa trực tiếp từ "symptomless". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ y học như "silent carrier" (người mang mầm bệnh thầm lặng), tương tự như "symptomless carrier".