syllabus
/'siləbəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đề cương bài giảng; đề cương khóa học: Một tài liệu phác thảo nội dung, cấu trúc, yêu cầu và mục tiêu của một khóa học hoặc môn học cụ thể. Nó thường bao gồm chủ đề, lịch trình, phương pháp đánh giá và tài liệu đọc.
- Kế hoạch học tập: Một kế hoạch chi tiết về những gì sẽ được dạy và học trong một khóa học trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor handed out the syllabus on the first day of class. (Giáo sư đã phát đề cương khóa học vào ngày đầu tiên của lớp.)
- Please check the syllabus for the assignment due dates. (Vui lòng kiểm tra đề cương để biết ngày đến hạn của các bài tập.)
- The syllabus for the history course covers events from 1900 to the present. (Đề cương của khóa học lịch sử bao gồm các sự kiện từ năm 1900 đến nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To follow a syllabus": Tuân theo một đề cương đã được lập kế hoạch.
- The teacher strictly follows the syllabus to ensure all topics are covered. (Giáo viên tuân thủ chặt chẽ đề cương để đảm bảo tất cả các chủ đề đều được bao quát.)
"Core syllabus": Đề cương cốt lõi, phần nội dung bắt buộc chính của một khóa học.
- The core syllabus focuses on fundamental principles. (Đề cương cốt lõi tập trung vào các nguyên tắc cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
Syllabi (n): Dạng số nhiều thay thế của "syllabus", thường được dùng trong bối cảnh học thuật.
- The syllabi for all courses are available online. (Các đề cương cho tất cả các khóa học đều có sẵn trực tuyến.)
Curriculum (n): Chương trình giảng dạy. (Từ này rộng hơn, chỉ toàn bộ chương trình học của một cấp học hoặc ngành học, trong khi "syllabus" thường cụ thể cho một khóa học đơn lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Course outline: Đề cương khóa học.
- Program of study: Chương trình học tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "syllabus")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syllabus")
danh từ, số nhiều syllabuses, syllabi
- đề cương bài giảng; đề cương khoá học
- kế hoạch học tập