syllabled
Định nghĩa
Tính từ: "syllabled" mô tả một từ hoặc một phần của lời nói được phát âm thành các âm tiết rõ ràng, tách biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên nói một cách chậm rãi, được phát âm thành từng âm tiết một cách cẩn thận.)
- (Tên của anh ấy dài và có nhiều âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "syllabled" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cách phát âm rõ ràng, đặc biệt khi nhấn mạnh từng âm tiết để tăng tính dễ hiểu hoặc trang trọng.
- The actor delivered his lines in a perfectly syllabled fashion. (Diễn viên đã đọc lời thoại của mình một cách hoàn hảo, phát âm từng âm tiết rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Syllable (danh từ): âm tiết.
- The word "banana" has three syllables. (Từ "banana" có ba âm tiết.)
- Syllabic (tính từ): thuộc về âm tiết, có tính chất của âm tiết.
- Syllabic writing systems represent each syllable with a symbol. (Hệ thống chữ viết theo âm tiết biểu diễn mỗi âm tiết bằng một ký hiệu.)
- Multisyllabled (tính từ): có nhiều âm tiết.
- "Unbelievable" is a multisyllabled word. ("Unbelievable" là một từ có nhiều âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Articulated: được phát âm rõ ràng.
- Her speech was slow and articulated. (Bài phát biểu của cô ấy chậm và được phát âm rõ ràng.)
- Enunciated: được nói rõ ràng, từng chữ một.
- He enunciated every word carefully. (Anh ấy phát âm rõ ràng từng từ một.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "syllabled".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng với "syllabled".