sycophante

Học thuật
Thân thiện
sycophante

Un sycophante dénonçait autrefois un citoyen devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ: Một người thường xuyên dùng lời khen ngợi quá mức, phục tùng hoặc tâng bốc người khác một cách giả tạo để được lợi ích cho bản thân.
    • Kẻ xu phụ, kẻ nịnh hót: Chỉ người hành vi luồn cúi, tâng bốc để lấy lòng cấp trên hoặc người quyền lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est entouré de sycophantes qui ne lui disent jamais la vérité. (Hắn ta bị bao quanh bởi những kẻ xu nịnh, những kẻ chẳng bao giờ nói sự thật với hắn.)
    • Le courtisan était un sycophante notoire, toujours prêt à flatter le roi. (Viên quan trong triềumột kẻ bợ đỡ khét tiếng, luôn sẵn sàng tán dương nhà vua.)
    • Méfie-toi de ses compliments, c'est un vrai sycophante. (Hãy cảnh giác với những lời khen của hắn ta, đómột tên xu nịnh đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa lịch sử (Cổ Hy Lạp): Trong bối cảnh lịch sử cổ đại, "sycophante" có thể chỉ kẻ tố giác hoặc kẻ buộc tội động cơ cá nhân, đặc biệttrong các vụ kiện ở Athens.
    • Dans l'Athènes antique, un sycophante pouvait dénoncer quelqu'un pour en tirer un avantage. (Ở Athens cổ đại, một kẻ tố giác có thể tố cáo ai đó để thu lợi cho mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sycophantique (tính từ): mang tính chất xu nịnh, bợ đỡ.
    • Un comportement sycophantique (Một hành vi xu nịnh)
  • Sycophantisme (danh từ giống đực): thói xu nịnh, hành vi bợ đỡ.
    • Le sycophantisme était monnaie courante à la cour. (Thói xu nịnhchuyện thường tình trong triều đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Flagorneur: kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ.
  • Lèche-bottes (thông tục): kẻ liếm gót, kẻ xu nịnh.
  • Flatteur: kẻ tâng bốc, kẻ nịnh nọt.
  • Courtisan (theo nghĩa xấu): kẻ xu phụ, kẻ luồn cúi trong triều.
Từ trái nghĩa
  • Franc-parleur: người nói thẳng, người thẳng thắn.
  • Critique: người chỉ trích, người phê bình.
  • Opposant: người phản đối, người đối lập.
Thành ngữ liên quan
  • Être entouré de sycophantes: Bị bao vây bởi những kẻ xu nịnh.
    • Un dirigeant faible est souvent entouré de sycophantes. (Một nhà lãnh đạo yếu kém thường bị bao vây bởi những kẻ xu nịnh.)
  • Agir en sycophante: Hành động như một kẻ xu nịnh.
    • Il a obtenu sa promotion en agissant en sycophante. (Hắn ta đã được chức thăng tiến bằng cách hành động như một kẻ xu nịnh.)
sycophante

Un sycophante dénonçait autrefois un citoyen devant le tribunal.

danh từ giống đực
  1. (sử học) kẻ tố giác (cổ Hy Lạp)
  2. (văn học) từ nghĩa kẻ gian giảo