swollen-headed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự phụ, kiêu ngạo, cho mình là quan trọng: "swollen-headed" mô tả một người có cái tôi phóng đại, luôn cho mình là giỏi hơn người khác, thường là do thành công hoặc chiến thắng gần đây.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta trở nên tự phụ đến mức sau khi thắng cuộc thi, anh ta ngừng nói chuyện với bạn cũ.)
- (Một người quản lý kiêu ngạo thường phớt lờ lời khuyên của đội ngũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be swollen-headed": trở nên tự phụ, kiêu căng.
- The actor was so swollen-headed that he demanded a private jet for every trip. (Diễn viên đó tự phụ đến mức yêu cầu máy bay riêng cho mỗi chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Swollen-headedness (danh từ): tính tự phụ, sự kiêu ngạo.
- His swollen-headedness made him unpopular among colleagues. (Tính tự phụ của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp ưa thích.)
- Swollen (tính từ): sưng lên, phồng lên (nghĩa đen); nhưng trong "swollen-headed" chỉ trạng thái tâm lý.
Từ đồng nghĩa
- Conceited: tự phụ, tự mãn.
- Egotistical: ích kỷ, tự cao.
- Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Vain: tự phụ về ngoại hình hoặc khả năng.
Thành ngữ liên quan
- To have a big head: có cái đầu to (nghĩa bóng: tự phụ, kiêu ngạo).
- After the promotion, he got a big head and started bossing everyone around. (Sau khi được thăng chức, anh ta trở nên tự phụ và bắt đầu sai bảo mọi người.)
- To be full of oneself: tự mãn, chỉ nghĩ đến bản thân.
- She is so full of herself that she never listens to others. (Cô ấy tự mãn đến mức không bao giờ lắng nghe người khác.)