swollen-headed

swollen-headed

A man with a swollen-headed attitude struts past his coworkers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự phụ, kiêu ngạo, cho mình quan trọng: "swollen-headed" mô tả một người cái tôi phóng đại, luôn cho mình giỏi hơn người khác, thường do thành công hoặc chiến thắng gần đây.
dụ sử dụng
  • (Anh ta trở nên tự phụ đến mức sau khi thắng cuộc thi, anh ta ngừng nói chuyện với bạn cũ.)
  • (Một người quản lý kiêu ngạo thường phớt lờ lời khuyên của đội ngũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be swollen-headed": trở nên tự phụ, kiêu căng.
    • The actor was so swollen-headed that he demanded a private jet for every trip. (Diễn viên đó tự phụ đến mức yêu cầu máy bay riêng cho mỗi chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Swollen-headedness (danh từ): tính tự phụ, sự kiêu ngạo.
    • His swollen-headedness made him unpopular among colleagues. (Tính tự phụ của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp ưa thích.)
  • Swollen (tính từ): sưng lên, phồng lên (nghĩa đen); nhưng trong "swollen-headed" chỉ trạng thái tâm lý.
Từ đồng nghĩa
  • Conceited: tự phụ, tự mãn.
  • Egotistical: ích kỷ, tự cao.
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Vain: tự phụ về ngoại hình hoặc khả năng.
Thành ngữ liên quan
  • To have a big head: cái đầu to (nghĩa bóng: tự phụ, kiêu ngạo).
    • After the promotion, he got a big head and started bossing everyone around. (Sau khi được thăng chức, anh ta trở nên tự phụ bắt đầu sai bảo mọi người.)
  • To be full of oneself: tự mãn, chỉ nghĩ đến bản thân.
    • She is so full of herself that she never listens to others. ( ấy tự mãn đến mức không bao giờ lắng nghe người khác.)