swinishness

/'swainiʃnis/
Học thuật
Thân thiện
swinishness

A man's swinishness was evident as he ate messily at the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tham ăn tục uống: Chỉ hành vi hoặc đặc điểm của một người cách ăn uống thô tục, phàm ăn không biết tiết chế, giống như loài lợn.
    • Tính bẩn tưởi: Chỉ sự dơ dáy, thiếu vệ sinh hoặc tính cách thô lỗ, đê tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His swinishness at the dinner table disgusted the other guests. (Tính tham ăn tục uống của anh ta trên bàn ăn đã khiến các vị khách khác kinh tởm.)
    • The swinishness of the unkempt room was overwhelming. (Sự bẩn tưởi của căn phòng bừa bộn thật kinh khủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display swinishness": thể hiện sự tham ăn/bẩn tưởi.

    • He displayed utter swinishness by grabbing food with his hands. (Hắn thể hiện sự tham ăn tục uống hoàn toàn bằng việc dùng tay bốc thức ăn.)
  • "an act of swinishness": một hành động thô tục, bẩn tưởi.

    • Leaving trash everywhere was an act of pure swinishness. (Việc vứt rác khắp nơi một hành động hoàn toàn bẩn tưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Swinish (tính từ): tính chất như lợn, tham ăn, bẩn thỉu.

    • He has swinish habits. (Hắn những thói quen tham ăn tục uống.)
  • Swine (danh từ): con lợn; (nghĩa bóng) kẻ thô tục, đê tiện.

    • He behaved like a swine. (Hắn ta cư xử như một kẻ thô tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Gluttony: sự háu ăn, tham ăn.
  • Filthiness: sự dơ bẩn, bẩn tưởi.
  • Coarseness: sự thô lỗ, thô tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường dùng với tính từ "swinish".)

Thành ngữ liên quan
  • To eat like a pig: Ăn uống thô tục, tham lam.
    • He eats like a pig, which shows his swinishness. (Hắn ăn như lợn, điều đó cho thấy tính tham ăn tục uống của hắn.)
swinishness

A man's swinishness was evident as he ate messily at the table.

danh từ
  1. tính tham ăn tục uống; tính bẩn tưởi