swift-flowing

/'swift'flouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
swift-flowing

The river is swift-flowing after the heavy rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chảy nhanh, chảy xiết: Dùng để mô tả dòng nước (như sông, suối) di chuyển với tốc độ rất nhanh mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The boat struggled in the swift-flowing river. (Con thuyền vật lộn trên dòng sông chảy xiết.)
    • They avoided swimming in the swift-flowing currents. (Họ tránh bơinhững dòng chảy xiết.)
    • The valley was carved by a swift-flowing stream over centuries. (Thung lũng được tạo nên bởi một dòng suối chảy nhanh qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả ẩn dụ: Đôi khi được dùng để mô tả một thứ đó diễn ra hoặc thay đổi rất nhanh chóng, giống như dòng chảy.
    • The swift-flowing narrative of the novel kept readers engaged. (Cốt truyện phát triển nhanh của cuốn tiểu thuyết đã giữ chân người đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Swiftly flowing: Cụm từ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào trạng thái đang chảy nhanh.
  • Fast-flowing: Từ gần nghĩa, chỉ dòng chảy nhanh.
  • Rapid: (adj) Nhanh, mau lẹ (có thể dùng cho nhiều thứ, không chỉ dòng nước).
  • Torrential: (adj) Cuồn cuộn, như nước lũ (thường mạnh hơn, chỉ cường độ dữ dội).
Từ đồng nghĩa
  • Fast-flowing: chảy nhanh.
  • Rushing: cuồn cuộn, ào ạt.
  • Rapid: mau lẹ, nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ "swift-flowing" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "swift-flowing".)

swift-flowing

The river is swift-flowing after the heavy rain.

tính từ
  1. chảy mau, chảy xiết