swift-flowing
/'swift'flouiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chảy nhanh, chảy xiết: Dùng để mô tả dòng nước (như sông, suối) di chuyển với tốc độ rất nhanh và mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The boat struggled in the swift-flowing river. (Con thuyền vật lộn trên dòng sông chảy xiết.)
- They avoided swimming in the swift-flowing currents. (Họ tránh bơi ở những dòng chảy xiết.)
- The valley was carved by a swift-flowing stream over centuries. (Thung lũng được tạo nên bởi một dòng suối chảy nhanh qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả ẩn dụ: Đôi khi được dùng để mô tả một thứ gì đó diễn ra hoặc thay đổi rất nhanh chóng, giống như dòng chảy.
- The swift-flowing narrative of the novel kept readers engaged. (Cốt truyện phát triển nhanh của cuốn tiểu thuyết đã giữ chân người đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Swiftly flowing: Cụm từ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào trạng thái đang chảy nhanh.
- Fast-flowing: Từ gần nghĩa, chỉ dòng chảy nhanh.
- Rapid: (adj) Nhanh, mau lẹ (có thể dùng cho nhiều thứ, không chỉ dòng nước).
- Torrential: (adj) Cuồn cuộn, như nước lũ (thường mạnh hơn, chỉ cường độ dữ dội).
Từ đồng nghĩa
- Fast-flowing: chảy nhanh.
- Rushing: cuồn cuộn, ào ạt.
- Rapid: mau lẹ, nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ "swift-flowing" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "swift-flowing".)