sweptback

sweptback

A sleek fighter jet with sweptback wings flies high above the clouds.

Định nghĩa

Tính từ: - Chải ngược ra sau (tóc): "sweptback" mô tả kiểu tóc được chải hoặc vuốt ngược từ trán ra phía sau, tạo cảm giác gọn gàng bay bổng. - Xuôi về phía sau (cánh máy bay): Trong kỹ thuật hàng không, "sweptback" chỉ cánh máy bay được thiết kế nghiêng về phía sau so với thân máy bay, giúp giảm lực cản khí động họctốc độ cao.

dụ sử dụng
  • Tóc:

    • He wore his hair in a sweptback style. (Anh ấy để tóc theo kiểu chải ngược ra sau.)
    • The model's sweptback hairdo was elegant and timeless. (Kiểu tóc chải ngược ra sau của người mẫu thật thanh lịch vượt thời gian.)
  • Cánh máy bay:

    • The fighter jet has sweptback wings for better performance. (Máy bay chiến đấu cánh xuôi về phía sau để đạt hiệu suất tốt hơn.)
    • Aircraft with sweptback wings are designed for supersonic flight. (Máy bay cánh xuôi về phía sau được thiết kế cho chuyến bay siêu thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweptback wing design": thiết kế cánh xuôi, một đặc điểm kỹ thuật quan trọng trong ngành hàng không.

    • The sweptback wing design reduces drag at high speeds. (Thiết kế cánh xuôi làm giảm lực cảntốc độ cao.)
  • "sweptback hair": kiểu tóc chải ngược, thường thấy trong thời trang điện ảnh.

    • The actor's sweptback hair gave him a sophisticated look. (Kiểu tóc chải ngược của nam diễn viên mang lại cho anh ấy vẻ ngoài tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweepback (danh từ): sự chải ngược (tóc) hoặc góc xuôi (cánh máy bay).

    • The sweepback of the wings is 30 degrees. (Góc xuôi của cánh 30 độ.)
  • Swept (tính từ, quá khứ của "sweep"): đã được quét hoặc chải.

    • His hair was swept to one side. (Tóc anh ấy được chải sang một bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Backswept: chải ngược về phía sau (thường dùng cho tóc).
  • Angled rearward: nghiêng về phía sau (thường dùng cho cánh máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweep back: chải ngược (tóc) hoặc thiết kế xuôi (cánh).
    • She swept back her hair with a comb. ( ấy chải ngược tóc bằng lược.)
    • The engineers swept back the wings to improve aerodynamics. (Các kỹ sư thiết kế cánh xuôi để cải thiện khí động học.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweptback look: vẻ ngoài với tóc chải ngược, thường gắn liền với phong cách lịch lãm hoặc hiện đại.
    • He adopted a sweptback look for the red carpet event. (Anh ấy áp dụng phong cách tóc chải ngược cho sự kiện thảm đỏ.)