sweetish

/'swi:tiʃ/
Học thuật
Thân thiện
sweetish

The baker added a sweetish glaze to the fresh pastries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi ngọt, ngòn ngọt: Mô tả một thứ đó vị ngọt nhẹ, không ngọt đậm hoặc hoàn toàn ngọt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sauce had a sweetish taste that was not too overpowering. (Nước sốt vị ngòn ngọt không quá gắt.)
    • Some mineral waters can be slightly sweetish. (Một số loại nước khoáng có thể hơi ngọt.)
    • The smell of the flowers was faint and sweetish. (Mùi hoa nhẹ nhàng ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình ẩm thực hoặc mô tả cảm quan: Từ này thường được dùng để mô tả chính xác một mức độ ngọt tinh tế, đặc biệt khi so sánh hoặc khi vị ngọt không phải đặc điểm chính.
    • The wine was dry with a sweetish aftertaste. (Rượu vang vị khô với hậu vị hơi ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet (adj): ngọt.
    • This mango is very sweet. (Quả xoài này rất ngọt.)
  • Sweetness (n): vị ngọt, sự ngọt ngào.
    • I prefer the natural sweetness of fruits. (Tôi thích vị ngọt tự nhiên của trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Slightly sweet: hơi ngọt.
  • Mildly sweet: ngọt nhẹ.
Từ trái nghĩa
  • Bitter: đắng.
  • Sour: chua.
  • Savory: mặn (thuộc về vị mặn, không ngọt).
sweetish

The baker added a sweetish glaze to the fresh pastries.

tính từ
  1. hơi ngọt, ngòn ngọt

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sweetish"