sweetish
/'swi:tiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi ngọt, ngòn ngọt: Mô tả một thứ gì đó có vị ngọt nhẹ, không ngọt đậm hoặc hoàn toàn ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sauce had a sweetish taste that was not too overpowering. (Nước sốt có vị ngòn ngọt không quá gắt.)
- Some mineral waters can be slightly sweetish. (Một số loại nước khoáng có thể hơi ngọt.)
- The smell of the flowers was faint and sweetish. (Mùi hoa nhẹ nhàng và ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phê bình ẩm thực hoặc mô tả cảm quan: Từ này thường được dùng để mô tả chính xác một mức độ ngọt tinh tế, đặc biệt khi so sánh hoặc khi vị ngọt không phải là đặc điểm chính.
- The wine was dry with a sweetish aftertaste. (Rượu vang có vị khô với hậu vị hơi ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweet (adj): ngọt.
- This mango is very sweet. (Quả xoài này rất ngọt.)
- Sweetness (n): vị ngọt, sự ngọt ngào.
- I prefer the natural sweetness of fruits. (Tôi thích vị ngọt tự nhiên của trái cây.)
Từ đồng nghĩa
- Slightly sweet: hơi ngọt.
- Mildly sweet: ngọt nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Bitter: đắng.
- Sour: chua.
- Savory: mặn (thuộc về vị mặn, không ngọt).
tính từ
- hơi ngọt, ngòn ngọt