dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
sweet
Words Mentioning "sweet"
đầm ấm
bánh chả
bánh khảo
bánh khoai
bánh tôm
bèo
bội thu
bột
bưởi
bưởi đường
cam giấy
cam đường
ca trù
chả rán
chôm chôm
chua ngọt
cốm
dịu
dịu dàng
dịu ngọt
dỗ ngọt
dứa
du dương
êm
êm ái
êm dịu
êm tai
giấc xuân
gơ
hà
húng
húng lìu
kẹo
khoai
khoai lang
lục vị
luống
mun
ngang dọc
ngát
ngạt ngào
ngấy
ngô khoai
ngon ngọt
ngọt
ngọt bùi
ngọt lịm
ngọt ngào
ngọt sắc
người yêu
nhãn
nộm
ớt
phức
sầu riêng
sau sau
thơm
thơm tho
thùy mị
vú sữa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...