dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

sweet

Words Mentioning "sweet"

đầm ấm
bánh chả
bánh khảo
bánh khoai
bánh tôm
bèo
bội thu
bột
bưởi
bưởi đường
cam giấy
cam đường
ca trù
chả rán
chôm chôm
chua ngọt
cốm
dịu
dịu dàng
dịu ngọt
dỗ ngọt
dứa
du dương
êm
êm ái
êm dịu
êm tai
giấc xuân
gơ
hà
húng
húng lìu
kẹo
khoai
khoai lang
lục vị
luống
mun
ngang dọc
ngát
ngạt ngào
ngấy
ngô khoai
ngon ngọt
ngọt
ngọt bùi
ngọt lịm
ngọt ngào
ngọt sắc
người yêu
nhãn
nộm
ớt
phức
sầu riêng
sau sau
thơm
thơm tho
thùy mị
vú sữa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...